Site icon Du học Đài Loan | Học bổng du học Đài Loan | Du học Đài Loan hệ vừa học vừa làm

成就 (chéng jiù) là gì? Cách dùng và cấu trúc ngữ pháp từ 成就 trong tiếng Trung

tieng dai loan 33

Trong 100 từ đầu tiên này, chúng ta sẽ khám phá ý nghĩa cơ bản của từ 成就 (chéng jiù) – một từ quan trọng trong tiếng Trung chỉ thành tựu, thành công. Bài viết này sẽ giải thích chi tiết nghĩa của từ, cách đặt câu và cấu trúc ngữ pháp liên quan đến 成就.

1. 成就 (chéng jiù) nghĩa là gì?

Từ 成就 trong tiếng Trung có nghĩa là “thành tựu”, “thành công” hoặc “kết quả đạt được”. Đây là một danh từ thường dùng để chỉ những thành quả quan trọng trong công việc, học tập hoặc cuộc sống.

1.1. Ý nghĩa cơ bản của 成就

成就 thường được dùng để chỉ:

2. Cách đặt câu với từ 成就

2.1. Câu ví dụ sử dụng 成就

Dưới đây là một số câu ví dụ có chứa từ 成就:

3. Cấu trúc ngữ pháp của từ 成就

3.1. Cách dùng 成就 trong câu

Từ 成就 thường được sử dụng như một danh từ trong câu, có thể đứng sau:

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“DAILOAN.VN – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://dailoan.vn/
🔹Email: duhoc@dailoan.vn
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Rate this post
Exit mobile version