Site icon Du học Đài Loan | Học bổng du học Đài Loan | Du học Đài Loan hệ vừa học vừa làm

成熟 (Chéng Shóu) Là Gì? Cách Dùng Từ “成熟” Trong Tiếng Trung Chuẩn Xác

tieng dai loan 2

Trong 100 từ đầu tiên này, chúng ta sẽ khám phá ý nghĩa cơ bản của từ 成熟 (chéng shóu) – một từ quan trọng trong tiếng Trung chỉ sự trưởng thành, chín chắn. Từ này thường dùng để miêu tả trái cây chín, người trưởng thành hoặc ý tưởng hoàn thiện.

Ý Nghĩa Của Từ 成熟 (Chéng Shóu)

成熟 là tính từ trong tiếng Trung, mang nhiều lớp nghĩa thú vị:

1. Nghĩa đen

Chỉ trạng thái chín của hoa quả, thực vật: “这些苹果已经成熟了” (Zhèxiē píngguǒ yǐjīng chéngshúle) – Những quả táo này đã chín rồi.

2. Nghĩa bóng

Miêu tả sự trưởng thành về mặt tâm lý, tính cách: “他思想很成熟” (Tā sīxiǎng hěn chéngshú) – Anh ấy có tư tưởng rất chín chắn.

3. Nghĩa mở rộng

Chỉ sự hoàn thiện, đầy đủ của một ý tưởng, kế hoạch: “这个方案还不成熟” (Zhège fāng’àn hái bù chéngshú) – Phương án này chưa hoàn thiện.

Cấu Trúc Ngữ Pháp Của Từ 成熟

Từ 成熟 có thể đóng nhiều vai trò ngữ pháp khác nhau:

1. Làm tính từ

Thường đi với 很 (hěn), 非常 (fēicháng), 不 (bù):

2. Làm động từ

Có thể đứng sau trạng từ chỉ mức độ:

20 Câu Ví Dụ Với Từ 成熟

  1. “年轻人需要时间才能成熟起来。” (Niánqīng rén xūyào shíjiān cáinéng chéngshú qǐlái.) – Người trẻ cần thời gian để trưởng thành.
  2. “这个技术已经相当成熟了。” (Zhège jìshù yǐjīng xiāngdāng chéngshúle.) – Công nghệ này đã khá hoàn thiện.

Phân Biệt 成熟 Và Các Từ Liên Quan

So sánh với 长大 (zhǎngdà – lớn lên), 完善 (wánshàn – hoàn thiện)…

Ứng Dụng Trong Giao Tiếp Hàng Ngày

Cách sử dụng từ 成熟 trong các tình huống thực tế…

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“DAILOAN.VN – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://dailoan.vn/
🔹Email: duhoc@dailoan.vn
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Rate this post
Exit mobile version