Site icon Du học Đài Loan | Học bổng du học Đài Loan | Du học Đài Loan hệ vừa học vừa làm

戰 (zhàn) là gì? Ý nghĩa, cách dùng và cấu trúc ngữ pháp từ “戰” trong tiếng Trung

tieng dai loan 31

戰 (zhàn) là một từ quan trọng trong tiếng Trung với nhiều lớp nghĩa thú vị. Trong 100 từ đầu tiên này, chúng ta sẽ khám phá ý nghĩa cơ bản của 戰 (zhàn) – từ này thường được dịch là “chiến đấu”, “trận chiến” hoặc “cuộc chiến”. Từ 戰 xuất hiện trong nhiều cụm từ và thành ngữ phổ biến, là kiến thức không thể thiếu cho người học tiếng Trung.

Ý nghĩa của từ 戰 (zhàn)

Nghĩa cơ bản

戰 (zhàn) có các nghĩa chính sau:

Nghĩa mở rộng

Trong nhiều ngữ cảnh, 戰 còn mang các nghĩa:

Cách đặt câu với từ 戰 (zhàn)

Câu đơn giản

1. 我們要為自由而戰。 (Wǒmen yào wèi zìyóu ér zhàn) – Chúng ta phải chiến đấu vì tự do.

2. 這場戰爭持續了十年。 (Zhè chǎng zhànzhēng chíxùle shí nián) – Cuộc chiến này kéo dài mười năm.

Câu phức tạp

1. 儘管遇到很多挑戰,他仍然堅持戰鬥。 (Jǐnguǎn yù dào hěnduō tiǎozhàn, tā réngrán jiānchí zhàndòu) – Mặc dù gặp nhiều thách thức, anh ấy vẫn kiên trì chiến đấu.

2. 戰勝恐懼是成功的第一步。 (Zhànshèng kǒngjù shì chénggōng de dì yī bù) – Chiến thắng nỗi sợ hãi là bước đầu tiên của thành công.

Cấu trúc ngữ pháp của từ 戰 (zhàn)

Vai trò trong câu

戰 có thể đóng các vai trò:

Các cấu trúc thường gặp

1. 為…而戰 (wèi…ér zhàn): Chiến đấu vì…

2. 與…戰鬥 (yǔ…zhàndòu): Chiến đấu với…

3. 戰勝/戰敗 (zhànshèng/zhànbài): Chiến thắng/Thất bại

Thành ngữ liên quan đến 戰

1. 百戰百勝 (bǎi zhàn bǎi shèng): Trăm trận trăm thắng

2. 戰戰兢兢 (zhàn zhàn jīng jīng): Run sợ, lo lắng

3. 孤軍奮戰 (gū jūn fèn zhàn): Một mình chiến đấu

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“DAILOAN.VN – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://dailoan.vn/
🔹Email: duhoc@dailoan.vn
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Rate this post
Exit mobile version