Site icon Du học Đài Loan | Học bổng du học Đài Loan | Du học Đài Loan hệ vừa học vừa làm

戴 (dài) là gì? Cách dùng và cấu trúc ngữ pháp từ 戴 trong tiếng Trung

tieng dai loan 17

Trong tiếng Trung, 戴 (dài) là một động từ thông dụng với nghĩa “đeo, mang, đội”. Từ 戴 xuất hiện thường xuyên trong giao tiếp hàng ngày và các bài học tiếng Trung cơ bản. Bài viết này sẽ giải thích chi tiết nghĩa của 戴, cách đặt câu và cấu trúc ngữ pháp liên quan đến từ này.

1. 戴 (dài) nghĩa là gì?

戴 (dài) là động từ trong tiếng Trung có các nghĩa chính sau:

2. Cách đặt câu với từ 戴

2.1. Câu đơn giản với 戴

Ví dụ:

2.2. Câu phức tạp hơn với 戴

Ví dụ:

3. Cấu trúc ngữ pháp của từ 戴

3.1. Cấu trúc cơ bản

Chủ ngữ + 戴 + Tân ngữ

Ví dụ: 他戴手表。(Tā dài shǒubiǎo.) – Anh ấy đeo đồng hồ.

3.2. 戴 trong thì quá khứ

Chủ ngữ + 戴了 + Tân ngữ

Ví dụ: 昨天我戴了围巾。(Zuótiān wǒ dàile wéijīn.) – Hôm qua tôi đã đeo khăn quàng.

3.3. 戴 trong thì tiếp diễn

Chủ ngữ + 戴着 + Tân ngữ

Ví dụ: 他现在戴着耳机。(Tā xiànzài dàizhe ěrjī.) – Bây giờ anh ấy đang đeo tai nghe.

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“DAILOAN.VN – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://dailoan.vn/
🔹Email: duhoc@dailoan.vn
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Rate this post
Exit mobile version