Site icon Du học Đài Loan | Học bổng du học Đài Loan | Du học Đài Loan hệ vừa học vừa làm

手錶/手表/錶/表 (shǒubiǎo/biǎo) là gì? Cách dùng & Ngữ pháp tiếng Đài Loan

tieng dai loan 22

Trong 100 từ đầu tiên: 手錶/手表/錶/表 (shǒubiǎo/biǎo) là từ vựng quan trọng trong tiếng Đài Loan chỉ “đồng hồ đeo tay”. Bài viết này sẽ giải thích chi tiết nghĩa, cách đặt câu và cấu trúc ngữ pháp của từ này trong tiếng Đài Loan.

1. Giải nghĩa 手錶/手表/錶/表 (shǒubiǎo/biǎo)

手錶/手表/錶/表 (đọc: shǒubiǎo/biǎo) là danh từ tiếng Trung phổ thông, có nghĩa là “đồng hồ đeo tay”. Trong đó:

1.1. Sự khác biệt giữa các cách viết

Các biến thể của từ này trong tiếng Đài Loan:

2. Cấu trúc ngữ pháp của 手錶/手表/錶/表

Từ này thường đóng vai trò là danh từ trong câu:

Cấu trúc cơ bản: Chủ ngữ + Động từ + 手錶/手表/錶/表

Ví dụ: 我買手錶 (Wǒ mǎi shǒubiǎo) – Tôi mua đồng hồ

2.1. Cách kết hợp với lượng từ

Khi đếm đồng hồ, dùng lượng từ 隻 (zhī) hoặc 個 (gè):

3. Ví dụ câu chứa 手錶/手表/錶/表

3.1. Câu đơn giản

3.2. Câu phức tạp

4. Từ vựng liên quan đến đồng hồ

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“DAILOAN.VN – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://dailoan.vn/
🔹Email: duhoc@dailoan.vn
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Rate this post
Exit mobile version