Site icon Du học Đài Loan | Học bổng du học Đài Loan | Du học Đài Loan hệ vừa học vừa làm

扭曲 (niǔ qū) là gì? Cách dùng & Ví dụ thực tế trong tiếng Trung

tieng dai loan 33

扭曲 (niǔ qū) là từ vựng quan trọng trong tiếng Trung và tiếng Đài Loan, thường xuất hiện trong cả văn nói và văn viết. Bài viết này sẽ giải mã chi tiết nghĩa của 扭曲, hướng dẫn cách đặt câu chuẩn ngữ pháp và phân tích cấu trúc sử dụng từ này.

1. 扭曲 (niǔ qū) nghĩa là gì?

Từ 扭曲 gồm hai chữ Hán:

Khi kết hợp, 扭曲 mang các nghĩa:

  1. Nghĩa đen: Sự cong vênh, biến dạng vật lý (uốn cong, xoắn lại)
  2. Nghĩa bóng: Sự bóp méo, xuyên tạc sự thật

2. Cấu trúc ngữ pháp của 扭曲

2.1. Vai trò trong câu

扭曲 có thể đóng vai trò:

2.2. Các cấu trúc thường gặp

3. Ví dụ câu chứa 扭曲

3.1. Câu đơn giản

3.2. Câu phức tạp

4. Phân biệt 扭曲 với từ gần nghĩa

Từ vựng Nghĩa Khác biệt
弯曲 (wān qū) Cong, uốn cong Chỉ nghĩa đen, không có nghĩa bóng
歪曲 (wāi qū) Xuyên tạc Thường dùng cho nghĩa bóng

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“DAILOAN.VN – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://dailoan.vn/
🔹Email: duhoc@dailoan.vn
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Rate this post
Exit mobile version