Site icon Du học Đài Loan | Học bổng du học Đài Loan | Du học Đài Loan hệ vừa học vừa làm

承擔 (chéng dān) là gì? Cách dùng & cấu trúc ngữ pháp trong tiếng Trung

tieng dai loan 32

Trong tiếng Trung và tiếng Đài Loan, 承擔 (chéng dān) là một động từ quan trọng thường xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày và văn bản chính thức. Bài viết này sẽ giải thích chi tiết nghĩa của từ 承擔, cách đặt câu và cấu trúc ngữ pháp liên quan.

1. 承承担 (chéng dān) nghĩa là gì?

承擔 (chéng dān) có nghĩa là “đảm nhận”, “gánh vác” hoặc “chịu trách nhiệm” về một việc gì đó. Đây là từ thường dùng trong cả văn nói và văn viết.

Ví dụ về nghĩa của 承擔:

2. Cách đặt câu với từ 承擔

Dưới đây là các ví dụ về cách sử dụng 承擔 trong câu:

2.1 Câu đơn giản với 承擔

2.2 Câu phức với 承擔

3. Cấu trúc ngữ pháp với 承擔

承擔 thường được sử dụng với các cấu trúc ngữ pháp sau:

3.1 承擔 + Danh từ (tân ngữ)

Ví dụ: 承擔責任 (chéngdān zérèn) – chịu trách nhiệm

3.2 承擔 + 了/過/著 + Danh từ

Ví dụ: 他承擔了所有風險 (Tā chéngdānle suǒyǒu fēngxiǎn) – Anh ấy đã chịu mọi rủi ro

3.3 願意/能夠/必須 + 承擔

Ví dụ: 我必須承擔後果 (Wǒ bìxū chéngdān hòuguǒ) – Tôi phải chịu hậu quả

4. Phân biệt 承擔 với các từ đồng nghĩa

承擔 thường bị nhầm lẫn với một số từ có nghĩa tương tự:

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“DAILOAN.VN – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://dailoan.vn/
🔹Email: duhoc@dailoan.vn
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Rate this post
Exit mobile version