Site icon Du học Đài Loan | Học bổng du học Đài Loan | Du học Đài Loan hệ vừa học vừa làm

承認 (Chéng Rèn) Là Gì? Cách Dùng & Cấu Trúc Ngữ Pháp Tiếng Trung Chuẩn

tieng dai loan 24

Trong tiếng Trung, 承認 (chéng rèn) là một từ quan trọng thường xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày và văn bản chính thức. Bài viết này sẽ giải thích chi tiết ý nghĩa, cách đặt câu và cấu trúc ngữ pháp của từ 承認 để giúp bạn sử dụng thành thạo.

1. 承認 (Chéng Rèn) Nghĩa Là Gì?

Từ 承認 (chéng rèn) trong tiếng Trung có nghĩa là “thừa nhận”, “công nhận” hoặc “chấp nhận”. Đây là một động từ thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc khi cần thể hiện sự đồng ý với một sự thật, sự việc nào đó.

Ví Dụ Về Nghĩa Của 承認:

2. Cách Đặt Câu Với Từ 承認

Dưới đây là một số ví dụ về cách sử dụng 承認 trong câu:

2.1 Câu Đơn Giản

2.2 Câu Phức Tạp

3. Cấu Trúc Ngữ Pháp Của 承認

Hiểu rõ cấu trúc ngữ pháp sẽ giúp bạn sử dụng 承認 một cách chính xác:

3.1 Cấu Trúc Cơ Bản

Chủ ngữ + 承認 + Tân ngữ

Ví dụ: 他承認錯誤。(Tā chéngrèn cuòwù) – Anh ấy thừa nhận lỗi lầm.

3.2 Cấu Trúc Mở Rộng

Chủ ngữ + 承認 + (rằng) + Mệnh đề

Ví dụ: 他承認自己昨天沒去上班。(Tā chéngrèn zìjǐ zuótiān méi qù shàngbān) – Anh ấy thừa nhận rằng hôm qua đã không đi làm.

3.3 Dạng Phủ Định

Chủ ngữ + 不 + 承認 + Tân ngữ

Ví dụ: 他不承認這件事。(Tā bù chéngrèn zhè jiàn shì) – Anh ấy không thừa nhận việc này.

4. Lưu Ý Khi Sử Dụng 承認

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“DAILOAN.VN – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://dailoan.vn/
🔹Email: duhoc@dailoan.vn
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Rate this post
Exit mobile version