Site icon Du học Đài Loan | Học bổng du học Đài Loan | Du học Đài Loan hệ vừa học vừa làm

投降 (tóu xiáng) là gì? Cách dùng & cấu trúc ngữ pháp tiếng Trung chuẩn

tieng dai loan 12

投降 (tóu xiáng) là một từ vựng quan trọng trong tiếng Trung, thường xuất hiện trong các tình huống giao tiếp và văn bản chính thức. Bài viết này sẽ giải thích chi tiết nghĩa của từ 投降, cách đặt câu và cấu trúc ngữ pháp liên quan.

1. 投降 (tóu xiáng) nghĩa là gì?

Từ 投降 (tóu xiáng) trong tiếng Trung có nghĩa là “đầu hàng”, “quy phục” hoặc “chịu thua”. Đây là động từ diễn tả hành động từ bỏ kháng cự, chấp nhận thất bại trước đối phương.

Ví dụ về nghĩa của 投降:

2. Cách đặt câu với từ 投降

2.1. Câu đơn giản với 投降

投降 thường đứng sau chủ ngữ và trước tân ngữ (nếu có):

2.2. Câu phức với 投降

投降 có thể kết hợp với các từ ngữ khác để tạo câu phức:

3. Cấu trúc ngữ pháp của 投降

3.1. Cấu trúc cơ bản

Chủ ngữ + 投降 (+ tân ngữ):

3.2. Kết hợp với trợ động từ

投降 có thể đi với các trợ động từ như 会, 要, 可以:

3.3. Dạng phủ định

Thêm 不 hoặc 没 trước 投降:

4. Phân biệt 投降 với các từ đồng nghĩa

Từ vựng Nghĩa Sắc thái
投降 (tóu xiáng) Đầu hàng Trung tính, dùng trong mọi ngữ cảnh
屈服 (qū fú) Khuất phục Mang sắc thái tiêu cực
认输 (rèn shū) Nhận thua Dùng trong thi đấu, tranh luận

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“DAILOAN.VN – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://dailoan.vn/
🔹Email: duhoc@dailoan.vn
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Rate this post
Exit mobile version