Site icon Du học Đài Loan | Học bổng du học Đài Loan | Du học Đài Loan hệ vừa học vừa làm

抗議 (kàng yì) là gì? Cách dùng & cấu trúc ngữ pháp tiếng Trung chuẩn

tieng dai loan 13

抗議 (kàng yì) là từ vựng quan trọng trong tiếng Trung và tiếng Đài Loan, mang nghĩa “phản đối” hoặc “kháng nghị”. Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu chi tiết về ý nghĩa, cách đặt câu và cấu trúc ngữ pháp của từ 抗議.

1. 抗議 (kàng yì) nghĩa là gì?

Từ 抗議 (kàng yì) trong tiếng Trung có các nghĩa chính sau:

Ví dụ về cách dùng 抗議:

抗議 là động từ thường được sử dụng trong các tình huống tranh luận, khiếu nại hoặc biểu tình.

2. Cấu trúc ngữ pháp của từ 抗議

Từ 抗議 có thể sử dụng trong nhiều cấu trúc câu khác nhau:

2.1. Cấu trúc cơ bản

Chủ ngữ + 抗議 + tân ngữ

Ví dụ: 我們抗議這個決定 (Wǒmen kàngyì zhège juédìng) – Chúng tôi phản đối quyết định này

2.2. Cấu trúc với giới từ

Chủ ngữ + 對/向 + đối tượng + 抗議

Ví dụ: 學生向學校抗議 (Xuéshēng xiàng xuéxiào kàngyì) – Học sinh phản đối nhà trường

3. Cách đặt câu với từ 抗議

Dưới đây là 10 ví dụ câu có chứa từ 抗議:

  1. 民眾抗議政府的新政策 (Mínzhòng kàngyì zhèngfǔ de xīn zhèngcè) – Người dân phản đối chính sách mới của chính phủ
  2. 工人抗議工資太低 (Gōngrén kàngyì gōngzī tài dī) – Công nhân phản đối mức lương quá thấp
  3. 我們要抗議這種不公平的待遇 (Wǒmen yào kàngyì zhè zhǒng bù gōngpíng de dàiyù) – Chúng tôi muốn phản đối sự đối xử bất công này

4. Các từ đồng nghĩa với 抗議

Một số từ có nghĩa tương tự 抗議 trong tiếng Trung:

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“DAILOAN.VN – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://dailoan.vn/
🔹Email: duhoc@dailoan.vn
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Rate this post
Exit mobile version