Site icon Du học Đài Loan | Học bổng du học Đài Loan | Du học Đài Loan hệ vừa học vừa làm

抵抗 (dǐ kàng) Nghĩa Là Gì? Cách Dùng Từ 抵抗 Trong Tiếng Trung Chuẩn Xác

tieng dai loan 4

抵抗 (dǐ kàng) là động từ phổ biến trong tiếng Trung Quốc và tiếng Đài Loan, mang nghĩa “kháng cự”, “chống lại” hoặc “phản kháng”. Từ này thường xuất hiện trong cả văn nói và văn viết, đặc biệt quan trọng với người học tiếng Trung trình độ trung cấp.

抵抗 (dǐ kàng) – Giải Nghĩa Chi Tiết

1. Nghĩa cơ bản của 抵抗

抵抗 là động từ gồm hai chữ Hán:

Khi kết hợp, 抵抗 mang các sắc thái nghĩa:

2. Cách phát âm 抵抗 chuẩn Đài Loan

Trong tiếng Đài Loan (Phúc Kiến), 抵抗 được đọc là “tí-khòng” với thanh điệu:

Cấu Trúc Ngữ Pháp Với Từ 抵抗

1. Công thức cơ bản

Chủ ngữ + 抵抗 + Tân ngữ

Ví dụ: 我们抵抗侵略者 (Wǒmen dǐkàng qīnlüè zhě) – Chúng tôi kháng cự quân xâm lược

2. Dạng phủ định

Chủ ngữ + 不/没有 + 抵抗

Ví dụ: 他没有抵抗警察 (Tā méiyǒu dǐkàng jǐngchá) – Anh ta không kháng cự cảnh sát

3. Kết hợp với trợ động từ

能/可以/必须 + 抵抗

Ví dụ: 我们必须抵抗压力 (Wǒmen bìxū dǐkàng yālì) – Chúng ta phải chống lại áp lực

10 Ví Dụ Câu Có Chứa Từ 抵抗

  1. 人民勇敢抵抗侵略者 (Rénmín yǒnggǎn dǐkàng qīnlüè zhě) – Nhân dân dũng cảm kháng cự quân xâm lược
  2. 这种材料能抵抗高温 (Zhè zhǒng cáiliào néng dǐkàng gāowēn) – Vật liệu này có thể chịu nhiệt độ cao
  3. 他抵抗不了美食的诱惑 (Tā dǐkàng bù liǎo měishí de yòuhuò) – Anh ấy không thể cưỡng lại sự cám dỗ của đồ ăn ngon
  4. 免疫系统帮助抵抗疾病 (Miǎnyì xìtǒng bāngzhù dǐkàng jíbìng) – Hệ miễn dịch giúp chống lại bệnh tật
  5. 抵抗组织秘密活动 (Dǐkàng zǔzhī mìmì huódòng) – Tổ chức kháng chiến hoạt động bí mật

Phân Biệt 抵抗 Với Các Từ Đồng Nghĩa

Từ vựng Nghĩa Sắc thái
抵抗 (dǐkàng) Kháng cự có tổ chức Trung lập
反抗 (fǎnkàng) Phản kháng Mang tính đối kháng mạnh
抵御 (dǐyù) Chống đỡ Thiên về phòng thủ

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“DAILOAN.VN – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://dailoan.vn/
🔹Email: duhoc@dailoan.vn
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Rate this post
Exit mobile version