Site icon Du học Đài Loan | Học bổng du học Đài Loan | Du học Đài Loan hệ vừa học vừa làm

指 (zhǐ) là gì? Cách dùng và cấu trúc ngữ pháp từ 指 trong tiếng Trung

tieng dai loan 27

指 (zhǐ) là một từ vựng quan trọng trong tiếng Trung với nhiều nghĩa và cách sử dụng đa dạng. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ ý nghĩa, cách đặt câu và cấu trúc ngữ pháp của từ 指.

1. 指 (zhǐ) nghĩa là gì?

Từ 指 (zhǐ) trong tiếng Trung có các nghĩa chính sau:

2. Cách đặt câu với từ 指 (zhǐ)

2.1. Câu ví dụ với nghĩa “chỉ, trỏ”

老师用手指指着黑板。(Lǎoshī yòng shǒuzhǐ zhǐzhe hēibǎn.) – Giáo viên dùng ngón tay chỉ vào bảng đen.

2.2. Câu ví dụ với nghĩa “chỉ định”

他明确指出问题的原因。(Tā míngquè zhǐchū wèntí de yuányīn.) – Anh ấy chỉ rõ nguyên nhân của vấn đề.

2.3. Câu ví dụ với nghĩa “hướng về”

这项政策主要针对年轻人。(Zhè xiàng zhèngcè zhǔyào zhēnduì niánqīng rén.) – Chính sách này chủ yếu nhắm vào giới trẻ.

3. Cấu trúc ngữ pháp của từ 指 (zhǐ)

3.1. Cấu trúc cơ bản

Chủ ngữ + 指 + Tân ngữ

Ví dụ: 他指着地图。(Tā zhǐzhe dìtú.) – Anh ấy chỉ vào bản đồ.

3.2. Cấu trúc với bổ ngữ

指 + 出/向/着 + Bổ ngữ

Ví dụ: 他指出了我的错误。(Tā zhǐchūle wǒ de cuòwù.) – Anh ấy chỉ ra lỗi của tôi.

3.3. Cấu trúc trong cụm từ cố định

4. Lưu ý khi sử dụng từ 指 (zhǐ)

Khi sử dụng từ 指, cần chú ý:

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“DAILOAN.VN – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://dailoan.vn/
🔹Email: duhoc@dailoan.vn
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Rate this post
Exit mobile version