Site icon Du học Đài Loan | Học bổng du học Đài Loan | Du học Đài Loan hệ vừa học vừa làm

按 (àn) Là Gì? Cách Dùng & Cấu Trúc Ngữ Pháp Tiếng Trung Chuẩn Xác

tieng dai loan 9

Trong tiếng Trung, từ 按 (àn) là một từ vựng quan trọng với nhiều nghĩa và cách sử dụng đa dạng. Bài viết này sẽ giải thích chi tiết 按 nghĩa là gì, cách đặt câu với 按 và cấu trúc ngữ pháp liên quan đến từ này.

1. 按 (àn) Nghĩa Là Gì?

Từ 按 (àn) trong tiếng Trung có các nghĩa chính sau:

2. Cách Đặt Câu Với Từ 按

2.1. Câu với nghĩa “ấn, nhấn”

请按这个按钮。 (Qǐng àn zhège ànniǔ.) – Hãy bấm nút này.

2.2. Câu với nghĩa “theo, căn cứ vào”

我们按计划进行。 (Wǒmen àn jìhuà jìnxíng.) – Chúng tôi tiến hành theo kế hoạch.

2.3. Câu với nghĩa “kiểm soát”

他按不住自己的情绪。 (Tā àn bú zhù zìjǐ de qíngxù.) – Anh ấy không kiềm chế được cảm xúc của mình.

3. Cấu Trúc Ngữ Pháp Với Từ 按

3.1. Cấu trúc 按 + Danh từ

Diễn tả hành động theo một tiêu chuẩn hoặc quy định nào đó.

例: 按法律规定 (àn fǎlǜ guīdìng) – Theo quy định của pháp luật

3.2. Cấu trúc 按 + Động từ

Thể hiện sự kiểm soát hoặc hạn chế hành động.

例: 按兵不动 (àn bīng bú dòng) – Giữ quân không hành động

3.3. Cấu trúc 按 + Tính từ

Diễn tả trạng thái bị kiềm chế hoặc hạn chế.

例: 按捺不住 (àn nà bú zhù) – Không thể kiềm chế được

4. Lưu Ý Khi Sử Dụng Từ 按

Khi sử dụng từ 按, cần chú ý:

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“DAILOAN.VN – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://dailoan.vn/
🔹Email: duhoc@dailoan.vn
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Rate this post
Exit mobile version