Site icon Du học Đài Loan | Học bổng du học Đài Loan | Du học Đài Loan hệ vừa học vừa làm

接著/接着 (jiēzhe) là gì? Cách dùng & cấu trúc ngữ pháp tiếng Trung chuẩn

tieng dai loan 19

Trong quá trình học tiếng Trung, việc nắm vững các từ nối và trạng từ là vô cùng quan trọng. Một trong những từ thường gặp nhưng có thể gây nhầm lẫn cho người học chính là 接著/接着 (jiēzhe). Bài viết này sẽ giải đáp chi tiết về ý nghĩa, cách dùng và cấu trúc ngữ pháp của từ này.

接著/接着 (jiēzhe) nghĩa là gì?

接著/接着 (jiēzhe) là một trạng từ trong tiếng Trung, có nghĩa là “tiếp theo”, “sau đó” hoặc “rồi thì”. Từ này được dùng để diễn tả một hành động xảy ra ngay sau một hành động khác, tạo sự liên tục trong chuỗi sự việc.

Cấu trúc ngữ pháp của 接著/接着

1. Cấu trúc cơ bản

Hành động 1 + 接著/接着 + Hành động 2

Ví dụ: 他吃完飯,接著去工作。(Tā chī wán fàn, jiēzhe qù gōngzuò.) – Anh ấy ăn cơm xong, sau đó đi làm.

2. Dùng làm trạng từ nối giữa hai câu

Câu 1。接著/接着,Câu 2。

Ví dụ: 我們先討論這個問題。接著,再決定下一步怎麼做。(Wǒmen xiān tǎolùn zhège wèntí. Jiēzhe, zài juédìng xià yībù zěnme zuò.) – Chúng ta sẽ thảo luận vấn đề này trước. Sau đó, quyết định bước tiếp theo làm thế nào.

Ví dụ minh họa cách dùng 接著/接着

Phân biệt 接著/接着 với các từ nối khác

接著/接着 thường bị nhầm lẫn với một số từ nối khác như 然後 (ránhòu) hay 以後 (yǐhòu). Tuy nhiên, 接著/接着 nhấn mạnh sự liên tục ngay lập tức giữa hai hành động hơn so với các từ khác.

Mẹo sử dụng 接著/接着 hiệu quả

  1. Dùng để nối các hành động xảy ra liên tiếp trong câu chuyện
  2. Thường xuất hiện trong văn nói nhiều hơn văn viết
  3. Có thể kết hợp với “就” để nhấn mạnh sự liên tục

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“DAILOAN.VN – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://dailoan.vn/
🔹Email: duhoc@dailoan.vn
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Rate this post
Exit mobile version