Site icon Du học Đài Loan | Học bổng du học Đài Loan | Du học Đài Loan hệ vừa học vừa làm

推 (tuī) Nghĩa Là Gì? Cách Dùng & Cấu Trúc Ngữ Pháp Từ “推” Trong Tiếng Trung

tieng dai loan 32

Trong tiếng Trung, từ “推” (tuī) là một động từ đa nghĩa với nhiều cách sử dụng linh hoạt. Bài viết này sẽ giải thích chi tiết ý nghĩa, cách đặt câu và cấu trúc ngữ pháp của từ “推” giúp bạn sử dụng thành thạo trong giao tiếp.

1. 推 (tuī) Nghĩa Là Gì?

Từ “推” (tuī) có các nghĩa chính sau:

2. Cấu Trúc Ngữ Pháp Với Từ 推

2.1. Cấu trúc cơ bản

Chủ ngữ + 推 + Tân ngữ

Ví dụ: 我推开门 (Wǒ tuī kāi mén) – Tôi đẩy cửa mở

2.2. Cấu trúc với bổ ngữ

Chủ ngữ + 推 + Bổ ngữ + Tân ngữ

Ví dụ: 他推了我一下 (Tā tuīle wǒ yīxià) – Anh ấy đẩy tôi một cái

3. Ví Dụ Câu Có Chứa Từ 推

4. Phân Biệt 推 Với Các Từ Gần Nghĩa

推 (tuī) khác với 拉 (lā – kéo) ở hướng tác động lực. 推 là dùng lực đẩy ra xa, 拉 là kéo lại gần.

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“DAILOAN.VN – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://dailoan.vn/
🔹Email: duhoc@dailoan.vn
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Rate this post
Exit mobile version