Site icon Du học Đài Loan | Học bổng du học Đài Loan | Du học Đài Loan hệ vừa học vừa làm

描繪 (miáo huì) là gì? Cách dùng và cấu trúc ngữ pháp từ 描繪 trong tiếng Trung

tieng dai loan 15

描繪 (miáo huì) là một động từ quan trọng trong tiếng Trung và tiếng Đài Loan, thường xuất hiện trong cả văn nói và văn viết. Từ này mang ý nghĩa “miêu tả, vẽ ra, phác họa” một cách chi tiết và sinh động.

Ý nghĩa chi tiết của 描繪 (miáo huì)

Từ 描繪 gồm hai chữ Hán:

Khi kết hợp, 描繪 mang các nghĩa:

  1. Miêu tả bằng lời một cách chi tiết, sinh động
  2. Vẽ ra, phác họa bằng hình ảnh
  3. Mô tả một cách nghệ thuật

Cấu trúc ngữ pháp của 描繪

1. Vị trí trong câu

描繪 thường đóng vai trò là động từ chính trong câu:

Chủ ngữ + 描繪 + Tân ngữ

2. Các dạng kết hợp phổ biến

Ví dụ câu có chứa 描繪

1. Câu đơn giản

他描繪了那個場景。(Tā miáohuìle nàgè chǎngjǐng) – Anh ấy đã miêu tả cảnh tượng đó.

2. Câu phức tạp

這幅畫描繪出古代人民的生活。(Zhè fú huà miáohuì chū gǔdài rénmín de shēnghuó) – Bức tranh này miêu tả cuộc sống của người dân thời xưa.

3. Câu bị động

這個人物被作者描繪得非常生動。(Zhège rénwù bèi zuòzhě miáohuì dé fēicháng shēngdòng) – Nhân vật này được tác giả miêu tả rất sinh động.

Cách phân biệt 描繪 với các từ đồng nghĩa

Từ vựng Ý nghĩa Khác biệt
描繪 (miáo huì) Miêu tả, vẽ ra Nhấn mạnh tính nghệ thuật, chi tiết
描述 (miáo shù) Miêu tả Trung lập, thông thường
描寫 (miáo xiě) Mô tả Thường dùng trong văn học

Ứng dụng thực tế của 描繪

Trong các tình huống:

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“DAILOAN.VN – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://dailoan.vn/
🔹Email: duhoc@dailoan.vn
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Rate this post
Exit mobile version