Site icon Du học Đài Loan | Học bổng du học Đài Loan | Du học Đài Loan hệ vừa học vừa làm

搶 (qiǎng) là gì? Cách dùng & cấu trúc ngữ pháp từ “搶” trong tiếng Trung

tieng dai loan 12

搶 (qiǎng) là một động từ phổ biến trong tiếng Trung với nhiều sắc thái nghĩa thú vị. Bài viết này sẽ giải đáp chi tiết nghĩa của từ 搶, cách đặt câu và cấu trúc ngữ pháp quan trọng giúp bạn sử dụng thành thạo từ vựng này.

1. 搶 (qiǎng) nghĩa là gì?

Từ 搶 (qiǎng) trong tiếng Trung có các nghĩa chính sau:

2. Cách đặt câu với từ 搶 (qiǎng)

2.1 Câu ví dụ với nghĩa “cướp, đoạt”

昨天有人搶了我的錢包。(Zuótiān yǒu rén qiǎngle wǒ de qiánbāo) – Hôm qua có người cướp ví tiền của tôi.

2.2 Câu ví dụ với nghĩa “tranh giành”

他們在搶最後一張票。(Tāmen zài qiǎng zuìhòu yī zhāng piào) – Họ đang tranh giành vé cuối cùng.

2.3 Câu ví dụ với nghĩa “vội vàng”

他搶著完成工作。(Tā qiǎngzhe wánchéng gōngzuò) – Anh ấy vội vàng hoàn thành công việc.

3. Cấu trúc ngữ pháp với từ 搶 (qiǎng)

3.1 Cấu trúc cơ bản

Chủ ngữ + 搶 + Tân ngữ

Ví dụ: 小偷搶手機。(Xiǎotōu qiǎng shǒujī) – Tên trộm cướp điện thoại.

3.2 Cấu trúc mở rộng

Chủ ngữ + 搶 + Tân ngữ 1 + 的 + Tân ngữ 2

Ví dụ: 他搶了我的錢。(Tā qiǎngle wǒ de qián) – Anh ta cướp tiền của tôi.

3.3 Cấu trúc với bổ ngữ

Chủ ngữ + 搶 + Bổ ngữ + 地 + Động từ

Ví dụ: 他搶快地回答。(Tā qiǎng kuài de huídá) – Anh ấy vội vàng trả lời.

4. Phân biệt 搶 (qiǎng) và các từ đồng nghĩa

So sánh sự khác biệt giữa 搶 (qiǎng), 奪 (duó) và 偷 (tōu) giúp sử dụng chính xác trong từng ngữ cảnh.

5. Bài tập ứng dụng từ 搶 (qiǎng)

Thực hành đặt 5 câu với từ 搶 theo các nghĩa khác nhau để ghi nhớ bài học hiệu quả.

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“DAILOAN.VN – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://dailoan.vn/
🔹Email: duhoc@dailoan.vn
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Rate this post
Exit mobile version