Site icon Du học Đài Loan | Học bổng du học Đài Loan | Du học Đài Loan hệ vừa học vừa làm

摸 (mō) là gì? Cách dùng và cấu trúc ngữ pháp của từ 摸 trong tiếng Trung

tieng dai loan 15

摸 (mō) là một động từ thông dụng trong tiếng Trung với nghĩa cơ bản là “sờ, chạm”. Từ này xuất hiện thường xuyên trong giao tiếp hàng ngày và có nhiều cách sử dụng linh hoạt. Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu chi tiết về ý nghĩa, cách đặt câu và cấu trúc ngữ pháp của từ 摸.

1. 摸 (mō) nghĩa là gì?

1.1. Nghĩa cơ bản của 摸

摸 (mō) là động từ có các nghĩa chính sau:

1.2. Các nghĩa mở rộng

Trong một số ngữ cảnh, 摸 còn mang nghĩa:

2. Cách đặt câu với từ 摸

2.1. Câu đơn giản với 摸

2.2. Câu phức với 摸

3. Cấu trúc ngữ pháp của từ 摸

3.1. Cấu trúc cơ bản

Chủ ngữ + 摸 + Tân ngữ

Ví dụ: 我摸猫。(Wǒ mō māo.) – Tôi vuốt mèo.

3.2. Kết hợp với bổ ngữ

3.3. Dùng trong câu bị động

被 + Tác nhân + 摸 + (了)

Ví dụ: 我的头被老师摸了。(Wǒ de tóu bèi lǎoshī mōle.) – Đầu tôi bị cô giáo sờ.

4. Thành ngữ, tục ngữ liên quan đến 摸

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“DAILOAN.VN – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://dailoan.vn/
🔹Email: duhoc@dailoan.vn
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Rate this post
Exit mobile version