Site icon Du học Đài Loan | Học bổng du học Đài Loan | Du học Đài Loan hệ vừa học vừa làm

擔任 (dān rèn) nghĩa là gì? Cách dùng và ví dụ chuẩn ngữ pháp Đài Loan

tieng dai loan 5

Trong 100 từ đầu tiên này, chúng ta sẽ khám phá ngay ý nghĩa của từ 擔任 (dān rèn) – một từ vựng quan trọng trong tiếng Trung và tiếng Đài Loan, thường xuất hiện trong các ngữ cảnh công việc, chức vụ. 擔任 có nghĩa là “đảm nhiệm”, “giữ chức vụ” hoặc “đảm đương” một vị trí, nhiệm vụ nào đó.

1. Giải nghĩa chi tiết từ 擔任 (dān rèn)

1.1 Nghĩa cơ bản

擔任 (dān rèn) là động từ trong tiếng Trung/Đài Loan, mang các nghĩa chính:

1.2 Phân biệt với từ đồng nghĩa

擔任 khác với 負責 (fùzé) ở mức độ trách nhiệm: 擔任 thường chỉ việc đảm nhận chức vụ, trong khi 負責 nhấn mạnh trách nhiệm phải hoàn thành.

2. Cấu trúc ngữ pháp với 擔任

2.1 Cấu trúc cơ bản

Chủ ngữ + 擔任 + Chức vụ/Nhiệm vụ

Ví dụ: 她擔任我們公司的會計 (Tā dānrèn wǒmen gōngsī de kuàijì) – Cô ấy đảm nhiệm vị trí kế toán của công ty chúng tôi

2.2 Kết hợp với trạng từ

Có thể thêm trạng từ chỉ mức độ trước 擔任:

3. 20+ ví dụ thực tế với 擔任

3.1 Trong công việc

1. 王先生擔任這家銀行的行長已經五年了 (Wáng xiānsheng dānrèn zhè jiā yínháng de hángzhǎng yǐjīng wǔ niánle) – Ông Vương đã đảm nhiệm vị trí giám đốc ngân hàng này được 5 năm

3.2 Trong học tập

2. 我被選為擔任班長 (Wǒ bèi xuǎn wéi dānrèn bānzhǎng) – Tôi được chọn làm lớp trưởng

4. Bài tập thực hành

Hãy dịch các câu sau sang tiếng Trung sử dụng 擔任:

  1. Cô ấy sẽ đảm nhiệm vị trí giám đốc marketing từ tháng tới
  2. Tôi không muốn đảm nhiệm công việc này một mình

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“DAILOAN.VN – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://dailoan.vn/
🔹Email: duhoc@dailoan.vn
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Rate this post
Exit mobile version