Site icon Du học Đài Loan | Học bổng du học Đài Loan | Du học Đài Loan hệ vừa học vừa làm

擴張 (kuò zhāng) Là Gì? Giải Nghĩa Chi Tiết & Cách Dùng Trong Tiếng Trung

tieng dai loan 6

Trong tiếng Trung, 擴張 (kuò zhāng) là từ quan trọng thường xuất hiện trong các văn bản học thuật, kinh tế và chính trị. Bài viết này sẽ giải thích chi tiết nghĩa của 擴張, cấu trúc ngữ pháp và cách sử dụng qua các ví dụ thực tế.

1. 擴張 (kuò zhāng) Nghĩa Là Gì?

1.1 Giải nghĩa Hán Việt

擴張 (kuò zhāng) trong Hán Việt có nghĩa là “khuếch trương” hoặc “mở rộng”. Từ này thường được dùng để chỉ sự gia tăng về quy mô, phạm vi hoặc ảnh hưởng.

1.2 Nghĩa tiếng Trung phồn thể

擴張 là từ phồn thể của 扩张 (giản thể), có các nghĩa chính:

2. Cấu Trúc Ngữ Pháp Của 擴張

2.1 Vai trò trong câu

擴張 thường đóng vai trò là:

2.2 Các cụm từ thông dụng

3. Ví Dụ Minh Họa Cách Dùng 擴張

3.1 Trong kinh tế

這家公司計劃擴張到東南亞市場。(Zhè jiā gōngsī jìhuà kuòzhāng dào dōngnányà shìchǎng.)
Dịch: Công ty này có kế hoạch mở rộng sang thị trường Đông Nam Á.

3.2 Trong chính trị

歷史上的帝國擴張往往伴隨著戰爭。(Lìshǐ shàng de dìguó kuòzhāng wǎngwǎng bànsuízhe zhànzhēng.)
Dịch: Sự bành trướng của các đế chế trong lịch sử thường đi kèm với chiến tranh.

3.3 Trong y học

血管擴張會導致血壓下降。(Xuèguǎn kuòzhāng huì dǎozhì xiěyā xiàjiàng.)
Dịch: Sự giãn nở mạch máu có thể dẫn đến hạ huyết áp.

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“DAILOAN.VN – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://dailoan.vn/
🔹Email: duhoc@dailoan.vn
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Rate this post
Exit mobile version