Site icon Du học Đài Loan | Học bổng du học Đài Loan | Du học Đài Loan hệ vừa học vừa làm

收藏 (shōu cáng) là gì? Cách dùng từ 收藏 trong tiếng Trung chuẩn xác

tieng dai loan 8

收藏 (shōu cáng) là một từ vựng quan trọng trong tiếng Trung phồn thể được sử dụng phổ biến tại Đài Loan. Từ này mang nghĩa “sưu tầm”, “lưu giữ” hoặc “cất giữ” những vật phẩm có giá trị.

1. Ý nghĩa và cách dùng từ 收藏

1.1. Nghĩa cơ bản của 收藏

收藏 là động từ chỉ hành động thu thập và bảo quản những thứ quý giá như:

1.2. Ví dụ câu với 收藏

Dưới đây là 5 câu ví dụ sử dụng từ 收藏:

  1. 我收藏了很多古董。(Wǒ shōucángle hěnduō gǔdǒng.) – Tôi sưu tầm rất nhiều đồ cổ.
  2. 他喜欢收藏邮票。(Tā xǐhuān shōucáng yóupiào.) – Anh ấy thích sưu tầm tem.
  3. 这个博物馆收藏了许多名画。(Zhège bówùguǎn shōucángle xǔduō mínghuà.) – Bảo tàng này lưu giữ nhiều bức tranh nổi tiếng.
  4. 我的爱好是收藏硬币。(Wǒ de àihào shì shōucáng yìngbì.) – Sở thích của tôi là sưu tầm tiền xu.
  5. 她收藏了很多珍贵的照片。(Tā shōucángle hěnduō zhēnguì de zhàopiàn.) – Cô ấy lưu giữ nhiều bức ảnh quý giá.

2. Cấu trúc ngữ pháp với từ 收藏

2.1. Cấu trúc cơ bản

Chủ ngữ + 收藏 + Tân ngữ

Ví dụ: 我收藏硬币 (Wǒ shōucáng yìngbì) – Tôi sưu tầm tiền xu

2.2. Dạng phủ định

Chủ ngữ + 不 + 收藏 + Tân ngữ

Ví dụ: 他不收藏邮票 (Tā bù shōucáng yóupiào) – Anh ấy không sưu tầm tem

2.3. Dạng quá khứ

Chủ ngữ + 收藏了 + Tân ngữ

Ví dụ: 我收藏了很多书 (Wǒ shōucángle hěnduō shū) – Tôi đã sưu tầm nhiều sách

3. Từ vựng liên quan đến 收藏

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“DAILOAN.VN – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://dailoan.vn/
🔹Email: duhoc@dailoan.vn
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Rate this post
Exit mobile version