Site icon Du học Đài Loan | Học bổng du học Đài Loan | Du học Đài Loan hệ vừa học vừa làm

攻打 (gōng dǎ) Nghĩa Là Gì? Cách Dùng Và Ngữ Pháp Tiếng Trung Chuẩn

tieng dai loan 31

攻打 (gōng dǎ) là một động từ quan trọng trong tiếng Trung, đặc biệt thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử, quân sự hoặc báo chí. Bài viết này sẽ giải thích chi tiết nghĩa của từ 攻打, cách đặt câu và cấu trúc ngữ pháp liên quan đến từ này.

1. 攻打 (gōng dǎ) nghĩa là gì?

1.1. Định nghĩa cơ bản

攻打 (gōng dǎ) có nghĩa là “tấn công”, “đánh chiếm” hoặc “tiến công”. Đây là một động từ thường dùng để miêu tả hành động quân sự.

1.2. Phân tích từng chữ

Khi kết hợp lại, 攻打 mang nghĩa mạnh hơn, chỉ sự tấn công có chủ đích, quy mô lớn.

2. Cách đặt câu với từ 攻打

2.1. Câu đơn giản

军队攻打敌人的城堡。(Jūnduì gōngdǎ dírén de chéngbǎo) – Quân đội tấn công lâu đài của kẻ thù.

2.2. Câu phức tạp

在历史上,许多国家都曾经攻打过邻国。(Zài lìshǐ shàng, xǔduō guójiā dōu céngjīng gōngdǎ guò línguó) – Trong lịch sử, nhiều quốc gia đã từng tấn công các nước láng giềng.

3. Cấu trúc ngữ pháp của từ 攻打

3.1. Cấu trúc cơ bản

Chủ ngữ + 攻打 + Tân ngữ

Ví dụ: 他们攻打城市。(Tāmen gōngdǎ chéngshì) – Họ tấn công thành phố.

3.2. Kết hợp với trợ từ

Chủ ngữ + 攻打 + 了/过 + Tân ngữ

Ví dụ: 敌人攻打过我们的村庄。(Dírén gōngdǎ guò wǒmen de cūnzhuāng) – Kẻ thù đã từng tấn công làng của chúng tôi.

4. Các từ đồng nghĩa và gần nghĩa

5. Lưu ý khi sử dụng từ 攻打

Từ 攻打 thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày. Trong văn nói, người ta thường dùng các từ đơn giản hơn như 打 (dǎ) hoặc 攻击 (gōngjī).

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“DAILOAN.VN – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://dailoan.vn/
🔹Email: duhoc@dailoan.vn
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Rate this post
Exit mobile version