Site icon Du học Đài Loan | Học bổng du học Đài Loan | Du học Đài Loan hệ vừa học vừa làm

放心 (Fàngxīn) Là Gì? Cách Dùng Từ “Để Tâm Nhẹ Nhàng” Trong Tiếng Trung

tieng dai loan 12

Trong 100 từ đầu tiên này, chúng ta khám phá từ 放心 (fàngxīn) – một từ quan trọng trong tiếng Trung mang nghĩa “yên tâm”, “an tâm” hoặc “không phải lo lắng”. Từ này thường xuất hiện trong cả văn nói và văn viết, đặc biệt hữu ích khi bạn muốn trấn an ai đó hoặc diễn đạt trạng thái thoải mái của bản thân.

1. 放心 (Fàngxīn) Nghĩa Là Gì?

Từ 放心 là sự kết hợp của hai chữ Hán:

Khi ghép lại, 放心 mang nghĩa đen là “buông lỏng tâm trí”, hàm ý không còn lo lắng, cảm thấy an tâm hoặc tin tưởng.

1.1. Các Nghĩa Của 放心

2. Cấu Trúc Ngữ Pháp Với 放心

Từ 放心 có thể được sử dụng trong nhiều cấu trúc câu khác nhau:

2.1. Cấu Trúc Cơ Bản

Chủ ngữ + 放心 + (về việc gì đó)

Ví dụ: 我放心你的决定。 (Wǒ fàngxīn nǐ de juédìng.) – Tôi yên tâm với quyết định của bạn.

2.2. Dạng Phủ Định

不 + 放心

Ví dụ: 妈妈不放心我一个人去。 (Māma bù fàngxīn wǒ yīgè rén qù.) – Mẹ không yên tâm để tôi đi một mình.

2.3. Dạng Nhấn Mạnh

很/非常 + 放心

Ví dụ: 老师非常放心我们的能力。 (Lǎoshī fēicháng fàngxīn wǒmen de nénglì.) – Giáo viên rất yên tâm về khả năng của chúng tôi.

3. 20 Câu Ví Dụ Với 放心 Trong Đời Sống

  1. 你可以放心,我会准时到的。 (Nǐ kěyǐ fàngxīn, wǒ huì zhǔnshí dào de.) – Bạn có thể yên tâm, tôi sẽ đến đúng giờ.
  2. 请放心,我们会处理好这件事。 (Qǐng fàngxīn, wǒmen huì chǔlǐ hǎo zhè jiàn shì.) – Xin yên tâm, chúng tôi sẽ xử lý tốt việc này.
  3. 他对新员工的工作不太放心。 (Tā duì xīn yuángōng de gōngzuò bù tài fàngxīn.) – Anh ấy không mấy yên tâm về công việc của nhân viên mới.

4. Phân Biệt 放心 Và Các Từ Liên Quan

Từ Nghĩa Khác biệt
放心 (fàngxīn) Yên tâm, không lo lắng Nhấn mạnh trạng thái tâm lý
安心 (ānxīn) An tâm Thiên về cảm giác bình yên

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“DAILOAN.VN – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://dailoan.vn/
🔹Email: duhoc@dailoan.vn
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Rate this post
Exit mobile version