Site icon Du học Đài Loan | Học bổng du học Đài Loan | Du học Đài Loan hệ vừa học vừa làm

故 (gù) Nghĩa Là Gì? Cách Dùng Và Cấu Trúc Ngữ Pháp Tiếng Trung Đài Loan

tieng dai loan 15

Trong tiếng Trung Đài Loan, từ 故 (gù) là một từ quan trọng với nhiều lớp nghĩa khác nhau. Bài viết này sẽ giải thích chi tiết ý nghĩa, cách đặt câu và cấu trúc ngữ pháp của từ 故 (gù) giúp bạn sử dụng chính xác trong giao tiếp.

1. 故 (gù) Nghĩa Là Gì?

1.1. Các Nghĩa Cơ Bản Của Từ 故

Từ 故 (gù) trong tiếng Trung Đài Loan có những nghĩa chính sau:

1.2. Phân Biệt 故 (gù) Với Các Từ Đồng Nghĩa

So sánh với các từ tương đồng:

Từ Nghĩa Ví Dụ
故 (gù) Nhấn mạnh nguyên nhân sâu xa 他故去了 (tā gù qùle – anh ấy đã mất)
因 (yīn) Nguyên nhân trực tiếp 因为 (yīnwèi – bởi vì)

2. Cách Đặt Câu Với Từ 故 (gù)

2.1. Câu Ví Dụ Thông Dụng

Dưới đây là 5 câu mẫu sử dụng từ 故:

  1. 他故意迟到了 (Tā gùyì chídàole) – Anh ấy cố ý đến muộn
  2. 这是事故的原因 (Zhè shì shìgù de yuányīn) – Đây là nguyên nhân của tai nạn
  3. 我故乡在台南 (Wǒ gùxiāng zài táinán) – Quê tôi ở Đài Nam

2.2. Các Cụm Từ Thông Dụng Chứa 故

3. Cấu Trúc Ngữ Pháp Với Từ 故

3.1. Cấu Trúc Biểu Đạt Nguyên Nhân

故 + [kết quả]: Dùng để nối nguyên nhân và kết quả

Ví dụ: 他病了,故不能来上班 (Tā bìngle, gù bùnéng lái shàngbān) – Anh ấy bị ốm nên không thể đi làm được

3.2. Cấu Trúc Văn Viết Trang Trọng

因…故…: Thường dùng trong văn bản hành chính

Ví dụ: 因天气恶劣故航班取消 (Yīn tiānqì èliè gù hángbān qǔxiāo) – Do thời tiết xấu nên chuyến bay bị hủy

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“DAILOAN.VN – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://dailoan.vn/
🔹Email: duhoc@dailoan.vn
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Rate this post
Exit mobile version