Site icon Du học Đài Loan | Học bổng du học Đài Loan | Du học Đài Loan hệ vừa học vừa làm

敏感 (mǐn gǎn) là gì? Cách dùng từ 敏感 trong tiếng Trung chuẩn Đài Loan

tieng dai loan 13

Trong quá trình học tiếng Trung, đặc biệt là tiếng Trung theo chuẩn Đài Loan, từ 敏感 (mǐn gǎn) thường xuất hiện trong cả văn nói lẫn văn viết. Bài viết này sẽ giải thích chi tiết nghĩa của từ 敏感, cách đặt câu và cấu trúc ngữ pháp liên quan.

1. 敏感 (mǐn gǎn) nghĩa là gì?

Từ 敏感 trong tiếng Trung có những nghĩa chính sau:

1.1. Nghĩa cơ bản

1.2. Nghĩa mở rộng

2. Cấu trúc ngữ pháp của từ 敏感

2.1. Vị trí trong câu

Từ 敏感 thường đóng vai trò:

2.2. Các cấu trúc thường gặp

3. Ví dụ câu có chứa từ 敏感

3.1. Câu đơn giản

3.2. Câu phức tạp

4. Phân biệt 敏感 với các từ đồng nghĩa

Từ vựng Nghĩa Khác biệt
敏感 (mǐn gǎn) Nhạy cảm Thường dùng cho cả vật lý và tinh thần
敏锐 (mǐn ruì) Nhạy bén Thiên về khả năng nhận thức
易感 (yì gǎn) Dễ cảm nhận Ít dùng trong văn nói

5. Cách sử dụng 敏感 trong giao tiếp tiếng Trung

Khi sử dụng từ 敏感 trong giao tiếp tiếng Trung Đài Loan, cần lưu ý:

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“DAILOAN.VN – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://dailoan.vn/
🔹Email: duhoc@dailoan.vn
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Rate this post
Exit mobile version