Site icon Du học Đài Loan | Học bổng du học Đài Loan | Du học Đài Loan hệ vừa học vừa làm

敢 (gǎn) Nghĩa Là Gì? Cách Dùng & Cấu Trúc Ngữ Pháp Tiếng Trung Đài Loan

tieng dai loan 26

敢 (gǎn) là một trong những từ vựng quan trọng trong tiếng Trung Đài Loan, thường xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày. Từ này mang nghĩa “dám” hoặc “mạnh dạn”, thể hiện sự can đảm khi thực hiện một hành động nào đó. Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu chi tiết về nghĩa của 敢, cách đặt câu và cấu trúc ngữ pháp liên quan đến từ này.

1. 敢 (gǎn) Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Trung Đài Loan?

1.1. Định Nghĩa Cơ Bản

敢 (gǎn) là một động từ/trợ động từ trong tiếng Trung, có nghĩa là “dám”, “mạnh dạn” hoặc “can đảm”. Từ này thường được sử dụng để diễn tả việc ai đó có đủ can đảm để làm một việc gì đó.

1.2. Cách Phát Âm

敢 được phát âm là “gǎn” với thanh điệu thứ 3 (thanh hỏi). Trong tiếng Đài Loan, cách phát âm này được giữ nguyên như tiếng Trung phổ thông.

2. Cách Đặt Câu Với Từ 敢

2.1. Câu Đơn Giản

Ví dụ:

2.2. Câu Phức Tạp

Ví dụ:

3. Cấu Trúc Ngữ Pháp Của 敢

3.1. Cấu Trúc Cơ Bản

Chủ ngữ + 敢 + Động từ

Ví dụ: 我敢说 (Wǒ gǎn shuō) – Tôi dám nói

3.2. Dạng Phủ Định

Chủ ngữ + 不 + 敢 + Động từ

Ví dụ: 他不敢看恐怖片 (Tā bù gǎn kàn kǒngbù piàn) – Anh ấy không dám xem phim kinh dị

3.3. Dạng Nghi Vấn

Chủ ngữ + 敢不敢 + Động từ?

Ví dụ: 你敢不敢坐过山车?(Nǐ gǎn bù gǎn zuò guòshānchē?) – Bạn có dám đi tàu lượn không?

4. Lưu Ý Khi Sử Dụng 敢

Khi sử dụng 敢 trong tiếng Trung Đài Loan, cần chú ý:

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“DAILOAN.VN – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://dailoan.vn/
🔹Email: duhoc@dailoan.vn
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Rate this post
Exit mobile version