Site icon Du học Đài Loan | Học bổng du học Đài Loan | Du học Đài Loan hệ vừa học vừa làm

數據 (shù jù) là gì? Cách dùng từ 數據 trong tiếng Đài Loan chuẩn xác nhất

tieng dai loan 15

數據 (shù jù) là từ vựng quan trọng trong tiếng Đài Loan, thường xuất hiện trong cả giao tiếp hàng ngày lẫn môi trường học thuật, công việc. Bài viết này sẽ giải thích chi tiết nghĩa của từ 數據, cách đặt câu và cấu trúc ngữ pháp liên quan.

1. 數據 (shù jù) nghĩa là gì?

Từ 數據 trong tiếng Đài Loan có nghĩa là “dữ liệu”, thường dùng để chỉ các thông tin được thu thập, đo lường hoặc tính toán. Đây là từ ghép Hán-Việt với:

Ví dụ về cách dùng 數據:

我們需要分析這些數據才能做出決定 (Wǒmen xūyào fēnxī zhèxiē shùjù cáinéng zuòchū juédìng) – Chúng tôi cần phân tích những dữ liệu này mới có thể đưa ra quyết định.

2. Cấu trúc ngữ pháp của từ 數據

Từ 數據 thường đóng vai trò là danh từ trong câu và có thể kết hợp với:

2.1. Các lượng từ đi kèm

一份數據 (yī fèn shùjù) – một bộ dữ liệu

這些數據 (zhèxiē shùjù) – những dữ liệu này

2.2. Các động từ thường đi kèm

3. Cách đặt câu với từ 數據

3.1. Câu đơn giản

這個數據很重要 (Zhège shùjù hěn zhòngyào) – Dữ liệu này rất quan trọng.

3.2. Câu phức tạp

根據最新的數據顯示,台灣的經濟正在穩定增長 (Gēnjù zuìxīn de shùjù xiǎnshì, táiwān de jīngjì zhèngzài wěndìng zēngzhǎng) – Theo dữ liệu mới nhất cho thấy, nền kinh tế Đài Loan đang tăng trưởng ổn định.

4. Phân biệt 數據 với các từ liên quan

Trong tiếng Đài Loan, 數據 thường được dùng trong ngữ cảnh chính thức hơn so với 資料 (zīliào) – cũng có nghĩa là dữ liệu nhưng mang tính thông thường hơn.

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“DAILOAN.VN – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://dailoan.vn/
🔹Email: duhoc@dailoan.vn
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Rate this post
Exit mobile version