Site icon Du học Đài Loan | Học bổng du học Đài Loan | Du học Đài Loan hệ vừa học vừa làm

新鮮 (Xīnxiān) Nghĩa Là Gì? Cách Dùng Từ 新鮮 Trong Tiếng Trung Chuẩn Xác

tieng dai loan 27

Trong 100 từ đầu tiên này, chúng ta sẽ khám phá từ 新鮮 (xīnxiān) – một từ vựng quan trọng trong tiếng Trung và tiếng Đài Loan. Từ này thường xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày, có nghĩa là “tươi mới”, “mới lạ” hoặc “tươi sống”. Bài viết sẽ giải thích chi tiết ý nghĩa, cách đặt câu và cấu trúc ngữ pháp của 新鮮.

1. 新鮮 (Xīnxiān) Nghĩa Là Gì?

1.1. Định nghĩa cơ bản

Từ 新鮮 (xīnxiān) trong tiếng Trung có các nghĩa chính sau:

1.2. Phân tích từ nguyên

Từ 新鮮 gồm hai chữ Hán:

2. Cách Đặt Câu Với Từ 新鮮

2.1. Câu đơn giản

Ví dụ về cách sử dụng 新鮮 trong câu:

2.2. Câu phức tạp

Ví dụ nâng cao:

3. Cấu Trúc Ngữ Pháp Của Từ 新鮮

3.1. Vị trí trong câu

新鮮 thường đứng trước danh từ với vai trò tính từ:

新鮮 + 的 + Danh từ

Ví dụ: 新鮮的牛奶 (xīnxiān de niúnǎi) – Sữa tươi

3.2. Kết hợp với phó từ

Có thể kết hợp với các phó từ chỉ mức độ:

4. Phân Biệt 新鮮 Với Các Từ Gần Nghĩa

So sánh với các từ tương tự:

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“DAILOAN.VN – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://dailoan.vn/
🔹Email: duhoc@dailoan.vn
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Rate this post
Exit mobile version