Site icon Du học Đài Loan | Học bổng du học Đài Loan | Du học Đài Loan hệ vừa học vừa làm

新 (xīn) nghĩa là gì? Cách dùng và cấu trúc ngữ pháp từ “mới” trong tiếng Trung

tieng dai loan 34

新 (xīn) là một từ vựng cơ bản nhưng vô cùng quan trọng trong tiếng Trung, đặc biệt là tiếng Đài Loan. Từ này xuất hiện trong 100% giáo trình Hán ngữ và có tần suất sử dụng cực cao trong giao tiếp hàng ngày. Vậy 新 (xīn) nghĩa là gì? Cách đặt câu với 新 như thế nào? Cùng DAILOAN.VN khám phá chi tiết qua bài viết sau!

1. 新 (xīn) nghĩa là gì?

Từ 新 (xīn) trong tiếng Trung có những nghĩa chính sau:

Ví dụ minh họa:

新手机 (xīn shǒujī) – Điện thoại mới
新衣服 (xīn yīfu) – Quần áo mới
新学生 (xīn xuéshēng) – Học sinh mới

2. Cấu trúc ngữ pháp của từ 新

Từ 新 thường đóng vai trò là tính từ trong câu và có các vị trí đứng như sau:

2.1. Vị trí trước danh từ

Cấu trúc: 新 + Danh từ
Ví dụ: 新书 (xīn shū) – Sách mới

2.2. Kết hợp với các từ khác tạo thành từ ghép

Ví dụ: 新年 (xīnnián) – Năm mới
新闻 (xīnwén) – Tin tức (nghĩa đen: tin mới)

3. 50+ câu ví dụ với từ 新

Dưới đây là các mẫu câu thông dụng chứa từ 新 trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:

3.1. Câu giao tiếp cơ bản

这是我的新朋友。(Zhè shì wǒ de xīn péngyou.) – Đây là bạn mới của tôi.
你买了新房子吗?(Nǐ mǎi le xīn fángzi ma?) – Bạn đã mua nhà mới chưa?

3.2. Câu trong công việc

我们公司有新项目。(Wǒmen gōngsī yǒu xīn xiàngmù.) – Công ty chúng tôi có dự án mới.
请查看新邮件。(Qǐng chákàn xīn yóujiàn.) – Vui lòng kiểm tra email mới.

4. Cách phân biệt 新 với các từ đồng nghĩa

Trong tiếng Trung có một số từ đồng nghĩa với 新 như 新鲜 (xīnxiān), 新型 (xīnxíng)…

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“DAILOAN.VN – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://dailoan.vn/
🔹Email: duhoc@dailoan.vn
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Rate this post
Exit mobile version