Site icon Du học Đài Loan | Học bổng du học Đài Loan | Du học Đài Loan hệ vừa học vừa làm

昨天 (zuótiān) là gì? Cách dùng và cấu trúc ngữ pháp từ “昨天” trong tiếng Trung

tieng dai loan 34

Trong 100 từ đầu tiên này, chúng ta sẽ khám phá ý nghĩa của từ 昨天 (zuótiān) – một từ vựng cơ bản nhưng quan trọng trong tiếng Trung. 昨天 có nghĩa là “hôm qua”, dùng để chỉ ngày trước ngày hiện tại. Đây là từ thường xuyên xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày và các bài học tiếng Trung cơ bản.昨天 nghĩa là gì

昨天 (zuótiān) nghĩa là gì?

昨天 (zuótiān) là một danh từ chỉ thời gian trong tiếng Trung, có nghĩa là “hôm qua”. Từ này được cấu tạo bởi hai chữ Hán: 昨 (zuó) có nghĩa là “qua”, “trước” và 天 (tiān) có nghĩa là “ngày”.

Ví dụ về cách dùng 昨天 trong câu

Cấu trúc ngữ pháp của từ 昨天

昨天 thường đứng ở đầu câu hoặc ngay sau chủ ngữ để chỉ thời gian diễn ra hành động. Dưới đây là một số cấu trúc ngữ pháp phổ biến:

1. 昨天 + Chủ ngữ + Động từ

昨天 + [Chủ ngữ] + [Động từ] + [Tân ngữ]

Ví dụ: 昨天我看电影了。(Zuótiān wǒ kàn diànyǐngle.) – Hôm qua tôi đã xem phim.

2. Chủ ngữ + 昨天 + Động từ

[Chủ ngữ] + 昨天 + [Động từ] + [Tân ngữ]

Ví dụ: 我昨天学习中文。(Wǒ zuótiān xuéxí zhōngwén.) – Hôm qua tôi học tiếng Trung.

3. 昨天 + 是 + Ngày trong tuần

昨天 + 是 + [Ngày trong tuần]

Ví dụ: 昨天是星期一。(Zuótiān shì xīngqíyī.) – Hôm qua là thứ Hai.

Phân biệt 昨天 với các từ chỉ thời gian khác

Trong tiếng Trung, ngoài 昨天 (hôm qua), còn có các từ chỉ thời gian tương tự:

Bài tập thực hành với từ 昨天

Hãy thử đặt 5 câu sử dụng từ 昨天 với các cấu trúc ngữ pháp đã học. Đây là cách tốt nhất để ghi nhớ và vận dụng từ vựng mới.

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“DAILOAN.VN – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://dailoan.vn/
🔹Email: duhoc@dailoan.vn
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Rate this post
Exit mobile version