Site icon Du học Đài Loan | Học bổng du học Đài Loan | Du học Đài Loan hệ vừa học vừa làm

時代 (shí dài) là gì? Cách dùng và cấu trúc ngữ pháp từ 時代 trong tiếng Trung

tieng dai loan 19

時代 (shí dài) là một từ vựng quan trọng trong tiếng Trung, đặc biệt phổ biến trong văn hóa Đài Loan. Từ này mang ý nghĩa chỉ “thời đại”, “giai đoạn lịch sử” hoặc “thời kỳ”. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ nghĩa của 時代, cách đặt câu và cấu trúc ngữ pháp liên quan.

1. 時代 (shí dài) nghĩa là gì?

Từ 時代 (shí dài) trong tiếng Trung có các nghĩa chính sau:

Ví dụ về các cụm từ với 時代

2. Cách đặt câu với từ 時代

Dưới đây là 10 ví dụ câu có chứa từ 時代:

  1. 我們生活在一個數位時代。(Wǒmen shēnghuó zài yīgè shùwèi shí dài.) – Chúng ta đang sống trong thời đại số.
  2. 這是科技發展的新時代。(Zhè shì kējì fāzhǎn de xīn shí dài.) – Đây là thời đại mới của phát triển công nghệ.
  3. 唐朝是中國文化的黃金時代。(Táng cháo shì zhōngguó wénhuà de huángjīn shí dài.) – Nhà Đường là thời kỳ hoàng kim của văn hóa Trung Quốc.
  4. 這個時代變化太快了。(Zhège shí dài biànhuà tài kuàile.) – Thời đại này thay đổi quá nhanh.
  5. 他跟不上這個時代的潮流。(Tā gēn bù shàng zhège shí dài de cháoliú.) – Anh ấy không theo kịp xu hướng của thời đại này.

3. Cấu trúc ngữ pháp của từ 時代

3.1. Vị trí trong câu

Từ 時代 thường đứng sau danh từ hoặc tính từ để tạo thành cụm danh từ:

Ví dụ: 科技時代 (kējì shí dài) – Thời đại công nghệ

3.2. Các cấu trúc thông dụng

4. Sự khác biệt giữa 時代 và các từ tương tự

So sánh 時代 với các từ liên quan:

Từ vựng Ý nghĩa Ví dụ
時代 (shí dài) Thời đại, giai đoạn dài 信息時代 (xìnxī shí dài) – Thời đại thông tin
時期 (shí qī) Thời kỳ, giai đoạn ngắn hơn 戰爭時期 (zhànzhēng shí qī) – Thời kỳ chiến tranh

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“DAILOAN.VN – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://dailoan.vn/
🔹Email: duhoc@dailoan.vn
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Rate this post
Exit mobile version