Site icon Du học Đài Loan | Học bổng du học Đài Loan | Du học Đài Loan hệ vừa học vừa làm

更加 (gèng jiā) là gì? Cách dùng và cấu trúc ngữ pháp chuẩn nhất

tieng dai loan 9

更加 (gèng jiā) là một từ quan trọng trong tiếng Trung với nghĩa “càng thêm, hơn nữa”. Từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh mức độ của tính từ hoặc động từ trong câu. Hiểu rõ cách dùng 更加 sẽ giúp bạn giao tiếp tiếng Trung tự nhiên và lưu loát hơn.

1. 更加 (gèng jiā) nghĩa là gì?

更加 là phó từ trong tiếng Trung, có nghĩa tương đương với “càng thêm”, “hơn nữa” hoặc “thêm nữa” trong tiếng Việt. Từ này dùng để biểu thị mức độ cao hơn của một trạng thái hoặc hành động so với trước đó.

Ví dụ về nghĩa của 更加:

2. Cấu trúc ngữ pháp của 更加

更加 thường đứng trước tính từ hoặc động từ để bổ nghĩa và nhấn mạnh mức độ.

Cấu trúc cơ bản:

Chủ ngữ + 更加 + Tính từ/Động từ

Ví dụ cấu trúc:

3. Cách đặt câu với 更加

Dưới đây là 10 ví dụ câu có chứa từ 更加:

  1. 学习中文后,我对中国文化更加了解了。(Xué xí zhōng wén hòu, wǒ duì zhōng guó wén huà gèng jiā liǎo jiě le.) – Sau khi học tiếng Trung, tôi hiểu thêm về văn hóa Trung Quốc.
  2. 天气更加冷了,你要多穿衣服。(Tiān qì gèng jiā lěng le, nǐ yào duō chuān yī fu.) – Thời tiết lạnh hơn nữa, bạn nên mặc thêm quần áo.
  3. 她减肥后看起来更加漂亮了。(Tā jiǎn féi hòu kàn qǐ lái gèng jiā piào liang le.) – Sau khi giảm cân, cô ấy trông đẹp hơn nữa.
  4. 这个决定让情况更加复杂。(Zhè ge jué dìng ràng qíng kuàng gèng jiā fù zá.) – Quyết định này khiến tình hình phức tạp hơn.
  5. 我们需要更加努力才能成功。(Wǒ men xū yào gèng jiā nǔ lì cái néng chéng gōng.) – Chúng ta cần cố gắng hơn nữa mới có thể thành công.

4. Phân biệt 更加 và 更

更加 và 更 đều có nghĩa tương tự nhưng 更加 mang tính nhấn mạnh hơn:

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“DAILOAN.VN – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://dailoan.vn/
🔹Email: duhoc@dailoan.vn
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Rate this post
Exit mobile version