Site icon Du học Đài Loan | Học bổng du học Đài Loan | Du học Đài Loan hệ vừa học vừa làm

書 (shū) là gì? Ý nghĩa, cách dùng và cấu trúc ngữ pháp từ 書 trong tiếng Trung

tieng dai loan 22

1. 書 (shū) nghĩa là gì?

Từ 書 (shū) trong tiếng Trung có nhiều nghĩa khác nhau tùy vào ngữ cảnh sử dụng. Dưới đây là những ý nghĩa phổ biến nhất:

  • Sách: Chỉ các loại sách vở, tài liệu in ấn
  • Viết: Hành động viết chữ, ghi chép
  • Thư pháp: Nghệ thuật viết chữ đẹp shū
  • Tài liệu, văn bản: Các loại giấy tờ hành chính

2. Đặt câu với từ 書 (shū)

2.1. Câu ví dụ cơ bản

  • 這本書很有趣。(Zhè běn shū hěn yǒuqù.) – Cuốn sách này rất thú vị.
  • 我喜歡讀書。(Wǒ xǐhuān dúshū.) – Tôi thích đọc sách.
  • 他正在書寫報告。(Tā zhèngzài shūxiě bàogào.) – Anh ấy đang viết báo cáo.

2.2. Câu ví dụ nâng cao

  • 書法是一種藝術。(Shūfǎ shì yī zhǒng yìshù.) – Thư pháp là một loại nghệ thuật.
  • 請把這份文件書面化。(Qǐng bǎ zhè fèn wénjiàn shūmiàn huà.) – Xin hãy văn bản hóa tài liệu này.
  • 他的書架上擺滿了各種書籍。(Tā de shūjià shàng bǎi mǎnle gè zhǒng shūjí.) – Giá sách của anh ấy chất đầy đủ loại sách vở.

3. Cấu trúc ngữ pháp của từ 書 (shū)

3.1. Danh từ

Khi đóng vai trò danh từ, 書 thường được dùng để chỉ:

  • Sách: 一本書 (yī běn shū) – một cuốn sách
  • Tài liệu: 證明書 (zhèngmíng shū) – giấy chứng nhận

3.2. Động từ

Khi là động từ, 書 có nghĩa là “viết”:

  • 書信 (shūxìn) – viết thư
  • 書寫 (shūxiě) – viết, ghi chép

3.3. Từ ghép thông dụng

  • 書店 (shūdiàn) – hiệu sách
  • 書包 (shūbāo) – cặp sách
  • 書房 (shūfáng) – phòng đọc sách
  • 書架 (shūjià) – giá sách
  • 書本 (shūběn) – sách vở

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“DAILOAN.VN – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://dailoan.vn/
🔹Email: duhoc@dailoan.vn
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Rate this post
Exit mobile version