Site icon Du học Đài Loan | Học bổng du học Đài Loan | Du học Đài Loan hệ vừa học vừa làm

曾經/曾 (céng jīng/céng) là gì? Cách dùng & ví dụ trong tiếng Trung | DAILOAN.VN

tieng dai loan 5

Trong tiếng Trung,  céng曾經/曾 (céng jīng/céng) là từ quan trọng diễn tả trải nghiệm trong quá khứ. Bài viết này sẽ giải thích chi tiết nghĩa, cách dùng và cấu trúc ngữ pháp của từ này.

1. 曾經/曾 (céng jīng/céng) nghĩa là gì?

曾經/曾 có nghĩa là “đã từng”, dùng để diễn tả một hành động, sự việc đã xảy ra trong quá khứ nhưng không còn tiếp diễn ở hiện tại.

  • 曾 (céng): Dạng ngắn, thường dùng trong văn viết
  • 曾經 (céng jīng): Dạng đầy đủ, dùng trong cả văn nói và văn viết

2. Cấu trúc ngữ pháp với 曾經/曾

2.1. Cấu trúc cơ bản

Chủ ngữ + 曾經/曾 + Động từ (+ Tân ngữ)

Ví dụ: 我曾經去過台灣 (Wǒ céng jīng qù guò Táiwān) – Tôi đã từng đến Đài Loan

2.2. Dùng với 過 (guò)

Khi muốn nhấn mạnh trải nghiệm đã qua, thường kết hợp với 過:

Chủ ngữ + 曾經/曾 + Động từ + 過 + Tân ngữ

Ví dụ: 他曾學過中文 (Tā céng xué guò zhōngwén) – Anh ấy đã từng học tiếng Trung

3. Ví dụ minh họa với 曾經/曾

3.1. Câu khẳng định

  • 我曾經在中國工作三年 (Wǒ céng jīng zài Zhōngguó gōngzuò sān nián) – Tôi đã từng làm việc ở Trung Quốc 3 năm
  • 她曾是我的老師 (Tā céng shì wǒ de lǎoshī) – Cô ấy đã từng là giáo viên của tôi

3.2. Câu phủ định

Dùng 不曾 (bù céng) hoặc 從來沒有 (cóng lái méi yǒu):

  • 我不曾去過日本 (Wǒ bù céng qù guò Rìběn) – Tôi chưa từng đến Nhật Bản
  • 他從來沒有學過法語 (Tā cóng lái méi yǒu xué guò Fǎyǔ) – Anh ấy chưa từng học tiếng Pháp

4. Phân biệt 曾經/曾 với các từ chỉ quá khứ khác

So sánh với 以前 (yǐ qián), 過 (guò) và 了 (le) để hiểu rõ hơn cách sử dụng 曾經/曾 trong các ngữ cảnh khác nhau.

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“DAILOAN.VN – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://dailoan.vn/
🔹Email: duhoc@dailoan.vn
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Rate this post
Exit mobile version