Site icon Du học Đài Loan | Học bổng du học Đài Loan | Du học Đài Loan hệ vừa học vừa làm

替 (tì) là gì? Cách dùng và cấu trúc ngữ pháp từ 替 trong tiếng Trung

tieng dai loan 11

替 (tì) là một từ vựng quan trọng trong tiếng Trung với nghĩa cơ bản là “thay thế”. Bài viết này sẽ giải thích chi tiết nghĩa của từ 替, cách đặt câu và các cấu trúc ngữ pháp thông dụng nhất.

1. 替 (tì) nghĩa là gì?

Từ 替 (tì) trong tiếng Trung có các nghĩa chính sau:

2. Cấu trúc ngữ pháp của từ 替

2.1. Cấu trúc cơ bản

Công thức: 替 + Tân ngữ + Động từ

Ví dụ: 我替你做作业 (Wǒ tì nǐ zuò zuòyè) – Tôi làm bài tập thay bạn

2.2. Cấu trúc nâng cao

Công thức: 替 + Tân ngữ + 着 + Động từ

Ví dụ: 他替老板看着公司 (Tā tì lǎobǎn kànzhe gōngsī) – Anh ấy trông coi công ty thay sếp

3. Cách đặt câu với từ 替

3.1. Câu đơn giản

3.2. Câu phức tạp

4. Phân biệt 替 với các từ đồng nghĩa

替 (tì) thường bị nhầm lẫn với 代 (dài) – cả hai đều có nghĩa “thay thế” nhưng:

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“DAILOAN.VN – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://dailoan.vn/
🔹Email: duhoc@dailoan.vn
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Rate this post
Exit mobile version