Site icon Du học Đài Loan | Học bổng du học Đài Loan | Du học Đài Loan hệ vừa học vừa làm

有力 (yǒu lì) là gì? Cách dùng & cấu trúc ngữ pháp tiếng Trung chuẩn xác

tieng dai loan 35

Trong tiếng Trung, 有力 (yǒu lì) là một tính từ quan trọng thường xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày và văn viết. Từ này mang ý nghĩa “mạnh mẽ, có sức mạnh, hiệu quả” và được sử dụng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.

1. Ý nghĩa của 有力 (yǒu lì)

Từ 有力 (yǒu lì) gồm hai thành phần:

Khi kết hợp, 有力 mang các nghĩa chính:

2. Cấu trúc ngữ pháp với 有力

2.1. Vị trí trong câu

有力 thường đứng sau chủ ngữ và trước tân ngữ:

Chủ ngữ + 有力 + Tân ngữ

Ví dụ: 他的论点很有力 (Tā de lùndiǎn hěn yǒulì) – Luận điểm của anh ấy rất mạnh mẽ

2.2. Kết hợp với phó từ

有力 thường đi kèm với các phó từ như 很 (hěn), 非常 (fēicháng), 十分 (shífēn):

Ví dụ: 这个证据非常有力 (Zhège zhèngjù fēicháng yǒulì) – Bằng chứng này rất thuyết phục

3. Ví dụ câu có chứa 有力

4. Phân biệt 有力 với các từ tương đồng

有力 khác với 强大 (qiángdà – hùng mạnh) ở chỗ nó nhấn mạnh tính hiệu quả hơn là sức mạnh vật lý.

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“DAILOAN.VN – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://dailoan.vn/
🔹Email: duhoc@dailoan.vn
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Rate this post
Exit mobile version