Site icon Du học Đài Loan | Học bổng du học Đài Loan | Du học Đài Loan hệ vừa học vừa làm

期待 (qí dài) là gì? Cách dùng và cấu trúc ngữ pháp từ “mong chờ” trong tiếng Trung

tieng dai loan 29

Trong quá trình học tiếng Trung, từ 期待 (qí dài) là một từ vựng quan trọng thể hiện sự mong chờ, hy vọng. Bài viết này sẽ giải thích chi tiết ý nghĩa, cách đặt câu và cấu trúc ngữ pháp của từ 期待 giúp bạn sử dụng thành thạo trong giao tiếp.

1. 期待 (qí dài) nghĩa là gì?

Từ 期待 (qí dài) trong tiếng Trung có nghĩa là “mong chờ”, “hy vọng”, “trông đợi”. Đây là động từ thể hiện cảm xúc tích cực khi chờ đợi một điều gì đó tốt đẹp sẽ xảy ra.

Ví dụ về nghĩa của 期待:

2. Cách đặt câu với từ 期待

Dưới đây là những mẫu câu phổ biến sử dụng từ 期待:

2.1. Câu đơn giản với 期待

2.2. Câu phức tạp hơn

3. Cấu trúc ngữ pháp của từ 期待

Từ 期待 có thể sử dụng trong nhiều cấu trúc ngữ pháp khác nhau:

3.1. Cấu trúc cơ bản

Chủ ngữ + 期待 + Tân ngữ

Ví dụ: 我期待你的信。(Wǒ qídài nǐ de xìn) – Tôi mong chờ thư của bạn.

3.2. Cấu trúc với 着

Chủ ngữ + 期待着 + Tân ngữ

Ví dụ: 他期待着新工作。(Tā qídàizhe xīn gōngzuò) – Anh ấy đang mong chờ công việc mới.

3.3. Cấu trúc với 很 (rất)

Chủ ngữ + 很 + 期待 + Tân ngữ

Ví dụ: 我们很期待这次会议。(Wǒmen hěn qídài zhè cì huìyì) – Chúng tôi rất mong chờ buổi họp này.

4. Phân biệt 期待 với các từ đồng nghĩa

期待 (qí dài) thường bị nhầm lẫn với một số từ có nghĩa tương tự:

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“DAILOAN.VN – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://dailoan.vn/
🔹Email: duhoc@dailoan.vn
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Rate this post
Exit mobile version