Site icon Du học Đài Loan | Học bổng du học Đài Loan | Du học Đài Loan hệ vừa học vừa làm

期望 (qí wàng) là gì? Cách dùng và cấu trúc ngữ pháp trong tiếng Trung

tieng dai loan 7

Trong quá trình học tiếng Trung, việc nắm vững từ vựng và ngữ pháp là vô cùng quan trọng. Một trong những từ thường gặp là 期望 (qí wàng). Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ ý nghĩa, cách đặt câu và cấu trúc ngữ pháp của từ này.

1. 期望 (qí wàng) nghĩa là gì?

期望 (qí wàng) là một động từ/ danh từ trong tiếng Trung, mang nghĩa “mong đợi”, “kỳ vọng” hoặc “hy vọng”. Từ này thường được dùng để diễn tả sự mong chờ, hy vọng về một điều gì đó trong tương lai.

Ví dụ về nghĩa của 期望:

2. Cách đặt câu với từ 期望

Dưới đây là một số ví dụ về cách sử dụng 期望 trong câu:

2.1. 期望 làm động từ

2.2. 期望 làm danh từ

3. Cấu trúc ngữ pháp với 期望

期望 có thể được sử dụng trong nhiều cấu trúc ngữ pháp khác nhau:

3.1. Cấu trúc cơ bản

Chủ ngữ + 期望 + tân ngữ

Ví dụ: 我期望成功 (Wǒ qīwàng chénggōng) – Tôi hy vọng thành công

3.2. Cấu trúc với 对…的期望

对 + đối tượng + 的期望

Ví dụ: 他对这次比赛的期望很高 (Tā duì zhè cì bǐsài de qīwàng hěn gāo) – Anh ấy kỳ vọng rất cao vào cuộc thi này

3.3. Cấu trúc với 抱有期望

抱有 + 期望

Ví dụ: 我对未来抱有期望 (Wǒ duì wèilái bàoyǒu qīwàng) – Tôi có kỳ vọng vào tương lai

4. Phân biệt 期望 với các từ đồng nghĩa

期望 thường bị nhầm lẫn với một số từ có nghĩa tương tự như 希望 (xīwàng) hay 期待 (qīdài). Tuy nhiên, mỗi từ có sắc thái ý nghĩa khác nhau:

5. Lời kết

期望 là một từ quan trọng trong tiếng Trung, đặc biệt trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc thể hiện sự kỳ vọng. Hi vọng qua bài viết này, bạn đã nắm vững cách sử dụng từ này trong giao tiếp và văn viết.

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“DAILOAN.VN – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://dailoan.vn/
🔹Email: duhoc@dailoan.vn
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Rate this post
Exit mobile version