Site icon Du học Đài Loan | Học bổng du học Đài Loan | Du học Đài Loan hệ vừa học vừa làm

未 (wèi) nghĩa là gì? Cách dùng và cấu trúc ngữ pháp từ 未 trong tiếng Trung

tieng dai loan 15

Trong tiếng Trung, 未 (wèi) là một từ quan trọng thường xuất hiện trong cả văn nói và văn viết. Từ này mang ý nghĩa phủ định tương tự “chưa” trong tiếng Việt, nhưng cách sử dụng có nhiều điểm đặc biệt cần lưu ý.

1. Ý nghĩa cơ bản của từ 未 (wèi)

未 (wèi) là phó từ phủ định trong tiếng Trung, thường được dùng để biểu thị:

2. Cấu trúc ngữ pháp với từ 未

2.1. Cấu trúc cơ bản

未 + Động từ: Biểu thị hành động chưa xảy ra

Ví dụ: 他未吃午饭 (Tā wèi chī wǔfàn) – Anh ấy chưa ăn trưa

2.2. Dạng phủ định kép

从未 + Động từ: Nhấn mạnh sự việc chưa từng xảy ra

Ví dụ: 我从未去过台湾 (Wǒ cóngwèi qùguò táiwān) – Tôi chưa từng đến Đài Loan

2.3. Kết hợp với 了

未 + Động từ + 了: Diễn tả sự việc đến thời điểm hiện tại vẫn chưa xảy ra

Ví dụ: 他未完成了作业 (Tā wèi wánchéngle zuòyè) – Anh ấy vẫn chưa hoàn thành bài tập

3. Phân biệt 未 (wèi) và 不 (bù)

Nhiều người học thường nhầm lẫn giữa 未 và 不. Dưới đây là sự khác biệt chính:

未 (wèi) 不 (bù)
Phủ định sự việc chưa xảy ra Phủ định sự việc nói chung
Thường dùng trong văn viết Dùng cả văn nói và văn viết
Không dùng để từ chối Có thể dùng để từ chối

4. 10 ví dụ câu có chứa từ 未

  1. 这个问题尚未解决 (Zhège wèntí shàngwèi jiějué) – Vấn đề này vẫn chưa được giải quyết
  2. 他未来过越南 (Tā wèi láiguò yuènán) – Anh ấy chưa từng đến Việt Nam
  3. 会议未开始 (Huìyì wèi kāishǐ) – Cuộc họp chưa bắt đầu
  4. 我未收到你的邮件 (Wǒ wèi shōudào nǐ de yóujiàn) – Tôi chưa nhận được email của bạn
  5. 这个方案未被批准 (Zhège fāng’àn wèi bèi pīzhǔn) – Phương án này chưa được phê duyệt

5. Các cụm từ thông dụng với 未

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“DAILOAN.VN – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://dailoan.vn/
🔹Email: duhoc@dailoan.vn
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Rate this post
Exit mobile version