Site icon Du học Đài Loan | Học bổng du học Đài Loan | Du học Đài Loan hệ vừa học vừa làm

架 (jià) là gì? Cách dùng và cấu trúc ngữ pháp từ 架 trong tiếng Trung

tieng dai loan 13

Trong tiếng Trung, từ 架 (jià) là một từ đa nghĩa với nhiều cách sử dụng khác nhau. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ ý nghĩa, cách đặt câu và cấu trúc ngữ pháp của từ 架 trong các ngữ cảnh khác nhau.

1. 架 (jià) nghĩa là gì?

1.1. Nghĩa cơ bản của từ 架

Từ 架 (jià) có các nghĩa chính sau:

1.2. Các từ ghép phổ biến với 架

2. Cách đặt câu với từ 架

2.1. Ví dụ câu với nghĩa “giá, kệ”

2.2. Ví dụ câu với nghĩa “xây dựng, dựng lên”

2.3. Ví dụ câu với nghĩa “đánh nhau”

2.4. Ví dụ câu với nghĩa “lượng từ cho máy bay”

3. Cấu trúc ngữ pháp của từ 架

3.1. Khi 架 là danh từ

Khi là danh từ, 架 thường đứng sau danh từ khác để tạo thành cụm danh từ:

Ví dụ: 书架 (shūjià) = 书 (sách) + 架 (giá) = giá sách

3.2. Khi 架 là động từ

Khi là động từ, 架 thường đi với tân ngữ chỉ vật được xây dựng hoặc dựng lên:

Ví dụ: 架桥 (jià qiáo) = dựng cầu

3.3. Khi 架 là lượng từ

Khi là lượng từ, 架 đứng giữa số từ và danh từ chỉ máy bay:

Ví dụ: 一架飞机 (yī jià fēijī) = một chiếc máy bay

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“DAILOAN.VN – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://dailoan.vn/
🔹Email: duhoc@dailoan.vn
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Rate this post
Exit mobile version