Site icon Du học Đài Loan | Học bổng du học Đài Loan | Du học Đài Loan hệ vừa học vừa làm

樂觀 (lè guān) là gì? Cách dùng & cấu trúc ngữ pháp từ “樂觀” trong tiếng Trung

tieng dai loan 25

Trong 100 từ đầu tiên này, chúng ta sẽ khám phá ý nghĩa cơ bản của từ 樂觀 (lè guān) – một tính từ quan trọng trong tiếng Trung thể hiện thái độ sống tích cực. Từ này thường được dùng để miêu tả người có cái nhìn lạc quan, tin tưởng vào kết quả tốt đẹp trong mọi tình huống.

1. Ý nghĩa của từ 樂觀 (lè guān)

樂觀 (lè guān) là tính từ trong tiếng Trung có nghĩa là “lạc quan”. Từ này kết hợp giữa:

Khi ghép lại, 樂觀 thể hiện cách nhìn đời một cách vui vẻ, tích cực.

Ví dụ về cách dùng 樂觀

Dưới đây là một số câu ví dụ sử dụng từ 樂觀:

2. Cấu trúc ngữ pháp của từ 樂觀

樂觀 thường được sử dụng như một tính từ trong câu, có thể đứng trước hoặc sau danh từ mà nó bổ nghĩa.

2.1. Cấu trúc cơ bản

Chủ ngữ + 很/非常/不 + 樂觀

Ví dụ: 這個孩子很樂觀。(Zhège háizi hěn lèguān) – Đứa trẻ này rất lạc quan.

2.2. Dùng như bổ ngữ

Chủ ngữ + 變得 + 樂觀

Ví dụ: 經過這次經歷,他變得更加樂觀了。(Jīngguò zhè cì jīnglì, tā biàn dé gèngjiā lèguān le) – Sau trải nghiệm này, anh ấy trở nên lạc quan hơn.

3. Phân biệt 樂觀 và các từ liên quan

Trong tiếng Trung có một số từ có nghĩa tương tự nhưng cách dùng khác:

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“DAILOAN.VN – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://dailoan.vn/
🔹Email: duhoc@dailoan.vn
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Rate this post
Exit mobile version