Site icon Du học Đài Loan | Học bổng du học Đài Loan | Du học Đài Loan hệ vừa học vừa làm

檢視 (jiǎn shì) là gì? Cách dùng và cấu trúc ngữ pháp từ 檢視 trong tiếng Trung

tieng dai loan 28

檢視 (jiǎn shì) là một từ quan trọng trong tiếng Trung và tiếng Đài Loan, thường xuất hiện trong cả văn nói và văn viết. Hiểu rõ ý nghĩa và cách sử dụng từ 檢視 sẽ giúp bạn giao tiếp hiệu quả hơn trong môi trường sử dụng tiếng Trung.

1. 檢視 (jiǎn shì) nghĩa là gì?

Từ 檢視 (jiǎn shì) trong tiếng Trung có nghĩa là “kiểm tra”, “xem xét”, “rà soát” hoặc “thanh tra”. Đây là một động từ thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức, công việc hoặc học thuật.

1.1. Phân tích từng chữ trong 檢視

2. Cách đặt câu với từ 檢視

Dưới đây là một số ví dụ về cách sử dụng từ 檢視 trong câu:

2.1. Câu đơn giản với 檢視

2.2. Câu phức tạp hơn với 檢視

3. Cấu trúc ngữ pháp của từ 檢視

Từ 檢視 thường được sử dụng với các cấu trúc ngữ pháp sau:

3.1. Cấu trúc cơ bản

Chủ ngữ + 檢視 + Tân ngữ

Ví dụ: 我檢視了報告。 (Wǒ jiǎnshìle bàogào.) – Tôi đã kiểm tra báo cáo.

3.2. Cấu trúc với trợ từ

Chủ ngữ + 要/需要/必須 + 檢視 + Tân ngữ

Ví dụ: 你必須檢視這些資料。 (Nǐ bìxū jiǎnshì zhèxiē zīliào.) – Bạn phải kiểm tra những tài liệu này.

3.3. Cấu trúc bị động

Tân ngữ + 被 + Chủ ngữ + 檢視

Ví dụ: 這些文件被經理檢視了。 (Zhèxiē wénjiàn bèi jīnglǐ jiǎnshìle.) – Những tài liệu này đã được quản lý kiểm tra.

4. Các từ đồng nghĩa với 檢視

5. Các tình huống thường sử dụng 檢視

Từ 檢視 thường xuất hiện trong các ngữ cảnh:

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“DAILOAN.VN – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://dailoan.vn/
🔹Email: duhoc@dailoan.vn
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Rate this post
Exit mobile version