Site icon Du học Đài Loan | Học bổng du học Đài Loan | Du học Đài Loan hệ vừa học vừa làm

次數 (cì shù) là gì? Cách dùng và cấu trúc ngữ pháp tiếng Trung chuẩn xác

tieng dai loan 7

次數 (cì shù) là từ vựng quan trọng trong tiếng Trung, đặc biệt khi học tiếng Đài Loan. Bài viết này sẽ giải thích chi tiết nghĩa của 次數, cách đặt câu và cấu trúc ngữ pháp liên quan đến từ này.

次數 (cì shù) nghĩa là gì?

次數 (cì shù) trong tiếng Trung có nghĩa là “số lần”, “tần suất” hoặc “lần lượt”. Đây là danh từ dùng để chỉ số lượng lần một sự việc, hành động nào đó xảy ra.

Ví dụ về nghĩa của 次數:

Cách đặt câu với từ 次數

Dưới đây là các ví dụ câu có chứa từ 次數 trong tiếng Trung:

Ví dụ 1:

這個月我運動的次數比上個月多。

(Zhè ge yuè wǒ yùn dòng de cì shù bǐ shàng ge yuè duō.)

Tháng này số lần tôi tập thể dục nhiều hơn tháng trước.

Ví dụ 2:

請記錄每天喝水的次數。

(Qǐng jì lù měi tiān hē shuǐ de cì shù.)

Hãy ghi lại số lần uống nước mỗi ngày.

Ví dụ 3:

網站訪問次數顯示增長趨勢。

(Wǎng zhàn fǎng wèn cì shù xiǎn shì zēng zhǎng qū shì.)

Số lần truy cập website cho thấy xu hướng tăng trưởng.

Cấu trúc ngữ pháp của từ 次數

次數 thường được sử dụng trong các cấu trúc ngữ pháp sau:

1. Cấu trúc: [Hành động] + 的 + 次數

Ví dụ:

吃飯的次數 (chī fàn de cì shù) – Số lần ăn cơm

看電影的次數 (kàn diàn yǐng de cì shù) – Số lần xem phim

2. Cấu trúc: 增加/減少 + 次數

Ví dụ:

增加運動次數 (zēng jiā yùn dòng cì shù) – Tăng số lần tập thể dục

減少抽煙次數 (jiǎn shǎo chōu yān cì shù) – Giảm số lần hút thuốc

3. Cấu trúc: 次數 + 多/少

Ví dụ:

次數很多 (cì shù hěn duō) – Số lần rất nhiều

次數很少 (cì shù hěn shǎo) – Số lần rất ít

Lưu ý khi sử dụng 次數

Khi sử dụng 次數 cần chú ý:

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“DAILOAN.VN – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://dailoan.vn/
🔹Email: duhoc@dailoan.vn
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Rate this post
Exit mobile version