Site icon Du học Đài Loan | Học bổng du học Đài Loan | Du học Đài Loan hệ vừa học vừa làm

此外 (cǐ wài) là gì? Cách dùng và cấu trúc ngữ pháp từ 此外 trong tiếng Trung

tieng dai loan 18

此外 (cǐ wài) là một từ nối quan trọng trong tiếng Trung, thường được sử dụng trong cả văn nói và văn viết. Hiểu rõ cách sử dụng 此外 sẽ giúp bạn diễn đạt ý tưởng mạch lạc và tự nhiên hơn khi giao tiếp tiếng Trung.

此外 (cǐ wài) nghĩa là gì?

此外 có nghĩa là “ngoài ra”, “bên cạnh đó”, “hơn nữa” hoặc “thêm vào đó”. Từ này được dùng để bổ sung thông tin hoặc ý kiến bổ sung cho câu nói trước đó.

Ví dụ về 此外 trong câu:

Cấu trúc ngữ pháp của 此外

此外 thường đứng ở đầu câu hoặc giữa câu, ngăn cách bằng dấu phẩy với các thành phần khác trong câu.

Cấu trúc 1:

[Câu/ý chính], 此外, [bổ sung thông tin].

Ví dụ: 他学习很努力,此外,他还经常帮助同学。(Tā xuéxí hěn nǔlì, cǐwài, tā hái jīngcháng bāngzhù tóngxué.) – Anh ấy học rất chăm chỉ, ngoài ra, anh ấy còn thường xuyên giúp đỡ bạn học.

Cấu trúc 2:

[Câu/ý chính]. 此外,[bổ sung thông tin].

Ví dụ: 这个计划有很多优点。此外,实施起来也不难。(Zhège jìhuà yǒu hěnduō yōudiǎn. Cǐwài, shíshī qǐlái yě bù nán.) – Kế hoạch này có nhiều ưu điểm. Hơn nữa, thực hiện cũng không khó.

Phân biệt 此外 với các từ nối khác

此外 có nghĩa tương tự với 另外 (lìngwài) nhưng mang tính trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết. Trong khi đó, 还有 (hái yǒu) thông dụng hơn trong văn nói.

Bài tập thực hành với 此外

Hãy thử đặt 3 câu sử dụng 此外 với các ngữ cảnh khác nhau để ghi nhớ cách dùng từ này.

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“DAILOAN.VN – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://dailoan.vn/
🔹Email: duhoc@dailoan.vn
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Rate this post
Exit mobile version