Site icon Du học Đài Loan | Học bổng du học Đài Loan | Du học Đài Loan hệ vừa học vừa làm

比較/較 (bǐjiào/jiào) là gì? Cách dùng & ví dụ chi tiết từ chuyên gia

tieng dai loan 23

Trong tiếng Trung, 比較 (bǐjiào) và 較 (jiào) là hai từ quan trọng dùng để diễn đạt sự so sánh. Bài viết này sẽ giải thích chi tiết ý nghĩa, cách đặt câu và cấu trúc ngữ pháp của chúng, giúp bạn sử dụng thành thạo trong giao tiếp và học tập.

1. 比較/較 (bǐjiào/jiào) nghĩa là gì?

比較 (bǐjiào) và 較 (jiào) đều có nghĩa là “so sánh”, “tương đối” hoặc “khá”. Trong đó:

  • 比較 (bǐjiào): Thường dùng trong văn phong trang trọng, văn viết
  • 較 (jiào): Ngắn gọn hơn, thường dùng trong khẩu ngữ

Ví dụ minh họa:

這本書比較貴 (Zhè běn shū bǐjiào guì) – Quyển sách này khá đắt

今天較冷 (Jīntiān jiào lěng) – Hôm nay khá lạnh

2. Cấu trúc ngữ pháp với 比較/較

2.1. Cấu trúc so sánh hơn

Chủ ngữ + 比較/較 + Tính từ

Ví dụ: 這個問題較複雜 (Zhège wèntí jiào fùzá) – Vấn đề này khá phức tạp

2.2. Cấu trúc so sánh ngang bằng bǐjiào jiào

A 跟/和 B 比較 + Tính từ

Ví dụ: 台北跟高雄比較大 (Táiběi gēn Gāoxióng bǐjiào dà) – Đài Bắc so với Cao Hùng thì lớn hơn

3. 20 câu ví dụ với 比較/較

  1. 這個方法比較有效 (Zhège fāngfǎ bǐjiào yǒuxiào) – Phương pháp này khá hiệu quả
  2. 她較喜歡喝茶 (Tā jiào xǐhuān hē chá) – Cô ấy khá thích uống trà

4. Lưu ý khi sử dụng 比較/較

– 較 thường dùng trong văn nói, 比較 dùng trong cả văn nói và văn viết

– Không dùng 很 (hěn) cùng với 比較/較 trong cùng một câu

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“DAILOAN.VN – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://dailoan.vn/
🔹Email: duhoc@dailoan.vn
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Rate this post
Exit mobile version