Site icon Du học Đài Loan | Học bổng du học Đài Loan | Du học Đài Loan hệ vừa học vừa làm

汽車 (qìchē) Là Gì? Cách Dùng Từ Vựng Tiếng Trung Chuẩn Xác Nhất

tieng dai loan 6

Trong 100 từ đầu tiên, 汽車 (qìchē) là từ vựng tiếng Trung phổ biến chỉ phương tiện giao thông đường bộ. Bài viết này sẽ giải mã chi tiết nghĩa của 汽車, cách đặt câu chuẩn ngữ pháp và ứng dụng thực tế trong giao tiếp hàng ngày.

1. 汽車 (qìchē) Nghĩa Là Gì?

汽車 (qìchē) là danh từ tiếng Trung có các nghĩa chính:

Ví dụ minh họa:

這輛汽車很貴 (Zhè liàng qìchē hěn guì) – Chiếc xe hơi này rất đắt

2. Cấu Trúc Ngữ Pháp Với 汽車

2.1. Vị trí trong câu

汽車 thường đứng làm:

2.2. Cụm từ thông dụng

3. 50+ Câu Ví Dụ Thực Tế

Dưới đây là các mẫu câu ứng dụng từ 汽車 trong đa dạng ngữ cảnh:

  1. 我的汽車是紅色的 (Wǒ de qìchē shì hóngsè de) – Xe hơi của tôi màu đỏ
  2. 汽車工業發展很快 (Qìchē gōngyè fāzhǎn hěn kuài) – Ngành công nghiệp ô tô phát triển rất nhanh

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“DAILOAN.VN – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://dailoan.vn/
🔹Email: duhoc@dailoan.vn
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Rate this post
Exit mobile version