Site icon Du học Đài Loan | Học bổng du học Đài Loan | Du học Đài Loan hệ vừa học vừa làm

河 (Hé) Là Gì? Khám Phá Ý Nghĩa & Cách Dùng Từ “Sông” Trong Tiếng Trung

tieng dai loan 24

Trong 100 từ đầu tiên khi học tiếng Trung, 河 (hé) là từ vựng cơ bản bạn không thể bỏ qua. Bài viết này sẽ giải đáp chi tiết “河 nghĩa là gì”, cách đặt câu với 河 và cấu trúc ngữ pháp quan trọng.

1. 河 (Hé) Nghĩa Là Gì?

Từ 河 (hé) trong tiếng Trung có nghĩa là “sông”, chỉ dòng chảy tự nhiên của nước. Đây là từ thường dùng trong cả văn nói và văn viết.

1.1. Phân Biệt 河 (Hé) Và 江 (Jiāng)

Cả hai đều chỉ “sông” nhưng:

2. Cấu Trúc Ngữ Pháp Với 河

2.1. Vị Trí Trong Câu

河 thường đứng làm:

2.2. Cụm Từ Thông Dụng

3. Ví Dụ Câu Chứa Từ 河

Dưới đây là 5 câu ví dụ thực tế:

  1. 这条河的水很清 (Zhè tiáo hé de shuǐ hěn qīng) – Nước con sông này rất trong
  2. 我们明天去河边野餐 (Wǒmen míngtiān qù hébiān yěcān) – Ngày mai chúng tôi sẽ đi picnic bờ sông
  3. 黄河是中国的母亲河 (Huáng Hé shì Zhōngguó de mǔqīn hé) – Hoàng Hà là sông mẹ của Trung Quốc
  4. 小时候我常在河里游泳 (Xiǎoshíhou wǒ cháng zài hé lǐ yóuyǒng) – Hồi nhỏ tôi thường bơi ở sông
  5. 河的对岸有一座桥 (Hé de duì’àn yǒu yī zuò qiáo) – Bên kia sông có một cây cầu

4. Bài Tập Thực Hành

Hãy dịch các câu sau sang tiếng Trung:

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“DAILOAN.VN – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://dailoan.vn/
🔹Email: duhoc@dailoan.vn
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Rate this post
Exit mobile version