Site icon Du học Đài Loan | Học bổng du học Đài Loan | Du học Đài Loan hệ vừa học vừa làm

法庭 (fǎ tíng) là gì? Cách dùng & Ngữ pháp tiếng Trung pháp lý

tieng dai loan 3

法庭 (fǎ tíng) là từ vựng tiếng Trung chuyên ngành pháp lý thường gặp. Trong 100 từ đầu tiên này, chúng ta sẽ khám phá nghĩa đen của từ này: “法” (fǎ) nghĩa là pháp luật, “庭” (tíng) chỉ không gian xét xử, kết hợp thành “tòa án” hoặc “phiên tòa”.

1. Giải nghĩa chi tiết 法庭 (fǎ tíng)

1.1 Định nghĩa cơ bản

法庭 là danh từ chỉ:

1.2 Phân biệt với từ đồng nghĩa

So với 法院 (fǎ yuàn – tòa án với nghĩa rộng hơn), 法庭 thường chỉ:

2. Cấu trúc ngữ pháp với 法庭

2.1 Vị trí trong câu

法庭 thường đứng làm:

2.2 Các cấu trúc thông dụng

3. 10 ví dụ thực tế với 法庭

  1. 明天上午九点开庭 (Míngtiān shàngwǔ jiǔ diǎn kāi tíng) – Ngày mai 9 giờ sáng mở phiên tòa
  2. 法庭驳回了上诉 (Fǎtíng bóhuíle shàngsù) – Tòa án bác đơn kháng cáo
  3. 这是法庭的最后决定 (Zhè shì fǎtíng de zuìhòu juédìng) – Đây là quyết định cuối cùng của tòa

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“DAILOAN.VN – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://dailoan.vn/
🔹Email: duhoc@dailoan.vn
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Rate this post
Exit mobile version