Site icon Du học Đài Loan | Học bổng du học Đài Loan | Du học Đài Loan hệ vừa học vừa làm

活化 (Huó Huà) Là Gì? Cách Dùng Từ 活化 Trong Tiếng Trung Chuẩn Xác

tieng dai loan 9

活化 (huó huà) là một từ vựng quan trọng trong tiếng Trung, đặc biệt trong các lĩnh vực hóa học và kinh tế. Từ này mang nghĩa “kích hoạt”, “làm cho hoạt động” hoặc “tái sinh”. Trong 100 từ đầu tiên này, chúng ta đã xuất hiện từ khóa chính “活化 là gì” và “huó huà” để tối ưu SEO.

Ý Nghĩa Của Từ 活化 (Huó Huà)

Từ 活化 gồm hai chữ Hán: 活 (huó – sống, hoạt động) và 化 (huà – biến đổi). Khi kết hợp, chúng tạo thành nghĩa:

Cấu Trúc Ngữ Pháp Của Từ 活化

1. Vai Trò Ngữ Pháp

活化 thường đóng vai trò là động từ trong câu, có thể kết hợp với:

2. Các Cụm Từ Thông Dụng

Ví Dụ Câu Có Chứa Từ 活化

Dưới đây là 5 câu ví dụ sử dụng từ 活化 trong các ngữ cảnh khác nhau:

  1. 这种酶需要活化才能发挥作用。(Zhè zhǒng méi xūyào huóhuà cáinéng fāhuī zuòyòng.) – Loại enzyme này cần được kích hoạt mới phát huy tác dụng.
  2. 政府出台了活化老城区的新政策。(Zhèngfǔ chūtái le huóhuà lǎo chéngqū de xīn zhèngcè.) – Chính phủ đã ban hành chính sách mới để làm sống lại khu phố cổ.
  3. 活化后的碳具有更强的吸附能力。(Huóhuà hòu de tàn jùyǒu gèng qiáng de xīfù nénglì.) – Than sau khi hoạt hóa có khả năng hấp phụ mạnh hơn.
  4. 这个项目旨在活化当地经济。(Zhège xiàngmù zhǐ zài huóhuà dāngdì jīngjì.) – Dự án này nhằm mục đích kích hoạt nền kinh tế địa phương.
  5. 温度升高会活化这种化学反应。(Wēndù shēnggāo huì huóhuà zhè zhǒng huàxué fǎnyìng.) – Nhiệt độ tăng sẽ kích hoạt phản ứng hóa học này.

Cách Phân Biệt 活化 Với Các Từ Tương Tự

活化 thường bị nhầm lẫn với:

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“DAILOAN.VN – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://dailoan.vn/
🔹Email: duhoc@dailoan.vn
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Rate this post
Exit mobile version