Site icon Du học Đài Loan | Học bổng du học Đài Loan | Du học Đài Loan hệ vừa học vừa làm

派 (pài) là gì? Cách dùng từ 派 trong tiếng Trung & Đài Loan

tieng dai loan 14

Trong 100 từ đầu tiên này, chúng ta sẽ khám phá từ 派 (pài) – một từ quan trọng trong tiếng Trung và tiếng Đài Loan. Từ 派 thường được dùng để chỉ sự phân phối, phái cử hoặc trường phái. Bài viết này sẽ giải thích chi tiết ý nghĩa, cách đặt câu và cấu trúc ngữ pháp của từ 派.

1. Ý nghĩa của từ 派 (pài)

Từ 派 trong tiếng Trung và tiếng Đài Loan có nhiều nghĩa khác nhau tùy ngữ cảnh…

1.1 Nghĩa cơ bản của 派

Nghĩa gốc của 派 liên quan đến sự phân phối, phân chia…

1.2 Nghĩa mở rộng

Trong các ngữ cảnh khác, 派 có thể chỉ trường phái nghệ thuật, phái đoàn…

2. Cách đặt câu với từ 派

Dưới đây là các ví dụ câu có chứa từ 派:

2.1 Câu ví dụ cơ bản

公司派我去北京出差。(Gōngsī pài wǒ qù Běijīng chūchāi.) – Công ty cử tôi đi Bắc Kinh công tác.

2.2 Câu ví dụ nâng cao

他是印象派的画家。(Tā shì yìnxiàng pài de huàjiā.) – Anh ấy là họa sĩ trường phái ấn tượng.

3. Cấu trúc ngữ pháp của từ 派

Từ 派 có thể đóng nhiều vai trò ngữ pháp khác nhau…

3.1 派 làm động từ

Khi là động từ, 派 thường đi với tân ngữ chỉ người…

3.2 派 làm danh từ

Khi là danh từ, 派 thường chỉ trường phái, phe phái…

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“DAILOAN.VN – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://dailoan.vn/
🔹Email: duhoc@dailoan.vn
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

5/5 - (1 bình chọn)
Exit mobile version